proximal

/proximal/
Học thuật
Thân thiện
proximal

The doctor points to the proximal end of the femur on the anatomical chart.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Giải phẫu học) Ở đầu gần: Dùng để mô tả vị trí của một bộ phận trên cơ thể gần với điểm gốc, điểm gắn kết hoặc trung tâm của cơ thể hơn so với một bộ phận khác. Đây thuật ngữ chuyên ngành trong giải phẫu học.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The proximal end of the femur connects to the hip bone. (Đầu gần của xương đùi kết nối với xương hông.)
    • In this injury, the proximal part of the tendon is affected. (Trong chấn thương này, phần gânđầu gần bị ảnh hưởng.)
    • The surgeon examined the proximal segment of the artery. (Bác sĩ phẫu thuật kiểm tra đoạn gần của động mạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Proximal to": Gần với (một điểm mốc nào đó).
    • The lesion is located proximal to the elbow joint. (Tổn thương nằmvị trí gần với khớp khuỷu tay.)
  • "Proximal development": (Trong tâm lý học) Thường dùng trong cụm "zone of proximal development" (vùng phát triển gần), một khái niệm của nhà tâm lý học Lev Vygotsky, chỉ khoảng cách giữa khả năng hiện tại của người học khả năng tiềm năng khi sự hướng dẫn.
    • A good teacher identifies each student's zone of proximal development. (Một giáo viên giỏi xác định được vùng phát triển gần của từng học sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Proximally (trạng từ): Một cách gần (về vị trí giải phẫu).
    • The nerve extends proximally from the spinal cord. (Dây thần kinh kéo dài về phía gần từ tủy sống.)
  • Proximality (danh từ): Tính chấtvị trí gần (ít dùng).
  • Proximate (tính từ): Gần kề, sát bên, trực tiếp (khác nghĩa với "proximal", thường dùng trong ngữ cảnh phi giải phẫu như nguyên nhân trực tiếp).
    • The proximate cause of the accident was a mechanical failure. (Nguyên nhân trực tiếp của vụ tai nạn hỏng hóc khí.)
Từ đồng nghĩa
  • Closer (to the center/point of origin): Gần hơn (với trung tâm/điểm gốc). (Lưu ý: Đây từ thông thường, không phải thuật ngữ chuyên ngành.)
  • Nearest (in anatomical context): Gần nhất (trong ngữ cảnh giải phẫu).
Từ trái nghĩa
  • Distal: (Giải phẫu) Ở đầu xa, xa điểm gốc hoặc trung tâm cơ thể.
    • The distal phalanx is the fingertip bone. (Đốt ngón xa xươngđầu ngón tay.)
Cụm từ liên quan
  • Proximal convoluted tubule: (Sinh học) Ống lượn gần, một phần của đơn vị thận.
  • Proximal stimulus: (Tâm lý học) Kích thích gần, kích thích trực tiếp tác động lên cơ quan cảm giác.
proximal

The doctor points to the proximal end of the femur on the anatomical chart.

tính từ
  1. (giải phẫu) ở đầu gần

Từ trái nghĩa