distal

/'sistəl/
Học thuật
Thân thiện
distal

The surgeon examines the distal end of the femur.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Giải phẫu học, Sinh học, Y học):
    • xa điểm gốc hoặc điểm trung tâm: Dùng để mô tả vị trí của một bộ phận trên cơ thể (thường chi hoặc phần phụ) nằm xa điểm gắn vào thân hoặc xa trục trung tâm của cơ thể.
    • xa điểm xuất phát: Chỉ vị trí nằm xa điểm bắt đầu, nguồn gốc hoặc nơi khởi đầu của một cấu trúc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The hand is distal to the elbow. (Bàn tay nằmphía xa so với khuỷu tay.)
    • In this tooth, the cavity is on the distal surface. (Trong chiếc răng này, lỗ sâu nằm trên bề mặt xa.)
    • The distal end of the femur connects to the knee. (Đầu xa của xương đùi kết nối với đầu gối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh lâm sàng: Thuật ngữ "distal" thường được sử dụng cùng với từ trái nghĩa "proximal" (gần) để mô tả chính xác vị trí tổn thương, vị trí đặt ống thông, hoặc vị trí của một khối u.
    • The surgeon repaired the distal part of the artery. (Bác sĩ phẫu thuật đã sửa chữa phần xa của động mạch.)
  • Trong nha khoa: Dùng để chỉ các bề mặt của răng hướng về phía răng nằm xa hơn trong cung hàm.
    • The dentist filled the distal cavity on the molar. (Nha sĩ đã trám lỗ sâumặt xa của răng hàm.)
Biến thể từ gần giống
  • Distally (phó từ): Một cách xa; theo hướng ra xa khỏi trung tâm.
    • The nerve extends distally down the arm. (Dây thần kinh chạy dọc theo cánh tay về phía xa.)
  • Distalward (phó từ, ít phổ biến): Về phía xa.
Từ đồng nghĩa
  • Peripheral (ngoại biên): Ở vùng ngoài cùng, xa trung tâm. (Tuy nhiên, "peripheral" thường chỉ hệ thống tổng thể hơn, như mạch máu ngoại biên, trong khi "distal" mô tả vị trí tương đối cụ thể trên một cấu trúc dài.)
  • Remote (xa xôi, hẻo lánh): Có thể dùng trong ngữ cảnh chung, nhưng không chính xác về mặt giải phẫu như "distal".
Từ trái nghĩa
  • Proximal (gần, đầu gần): Ở gần điểm gốc, điểm gắn kết hoặc trục trung tâm của cơ thể.
    • The shoulder is proximal to the elbow. (Vai nằmphía gần so với khuỷu tay.)
Cụm từ liên quan
  • Distal phalanx (danh từ): Đốt ngón xa, đốt ngón tay hoặc ngón chân nằmtận cùng.
  • Distal convoluted tubule (danh từ): Ống lượn xa, một phần của đơn vị thận.
  • Distal radius (danh từ): Đầu xa của xương quay, phần xương cẳng tay gần cổ tay.
distal

The surgeon examines the distal end of the femur.

tính từ
  1. (giải phẫu), (thực vật học) ở xa điểm giữa; ngoại biên

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "distal"