proximité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự gần, tình trạng ở gần: Chỉ khoảng cách ngắn về không gian hoặc thời gian giữa các sự vật, địa điểm, hoặc thời điểm.
- Mối quan hệ gần gũi: Chỉ sự thân thiết, gắn bó trong mối quan hệ giữa người với người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La proximité de la gare est un avantage. (Sự gần ga xe lửa là một lợi thế.)
- Ils ont choisi cette maison pour sa proximité avec l'école. (Họ đã chọn ngôi nhà này vì sự gần gũi của nó với trường học.)
- Une grande proximité s'est installée entre les deux collègues. (Một sự gần gũi lớn đã hình thành giữa hai đồng nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "à proximité (de)": ở gần (một cái gì đó). Đây là một cụm giới từ thông dụng.
- Il habite à proximité du parc. (Anh ấy sống ở gần công viên.)
- Nous cherchons un restaurant à proximité. (Chúng tôi đang tìm một nhà hàng ở gần đây.)
Biến thể và từ gần giống
Proche (adj): gần, thân thiết. Có thể dùng cho khoảng cách hoặc mối quan hệ.
- Mes amis proches. (Những người bạn thân của tôi.)
- La station de métro la plus proche. (Trạm tàu điện ngầm gần nhất.)
Prochain (adj): sắp tới, kế tiếp. Thường dùng cho thời gian hoặc thứ tự.
- La semaine prochaine. (Tuần tới.)
- Le prochain arrêt. (Điểm dừng kế tiếp.)
Từ đồng nghĩa
- Voisinage (n.m): sự lân cận, vùng phụ cận.
- Approche (n.f): sự đến gần, sự tiếp cận (thường về thời gian hoặc không gian).
Các cụm từ liên quan
- "de proximité": thuộc địa phương, ở gần. Thường dùng cho các dịch vụ.
- Un commerce de proximité. (Một cửa hàng địa phương / cửa hàng ở gần nhà.)
- Les services de proximité. (Các dịch vụ địa phương.)
Thành ngữ liên quan
- "À deux pas (de)": Cách nói thân mật, có nghĩa tương tự "à proximité", nhấn mạnh khoảng cách rất ngắn.
- Le cinéma est à deux pas d'ici. (Rạp chiếu phim chỉ cách đây hai bước chân / rất gần đây.)
danh từ giống cái
- (văn học) sự gần
- La proximité de la villesự gần thành phố
- La proximité de la tempêtesự gần có bão
- La proximité de parenté(từ cũ, nghĩa cũ) họ hàng gần
- à proximitéở gần