proéminent

Học thuật
Thân thiện
proéminent

Un homme âgé a un front proéminent.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhô lên, lồi lên, ra: Dùng để mô tả một bộ phận nào đó của cơ thể hoặc một vật thể hình dạng nhô cao, lồi hẳn ra so với bề mặt xung quanh.
    • (Nghĩa bóng) Nổi bật, quan trọng: Dùng để mô tả một người, một đặc điểm hoặc một yếu tốvị thế nổi bật, dễ nhận thấy hoặc tầm quan trọng trong một nhóm hay một lĩnh vực.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (Nghĩa đen):
    • Il a un nez proéminent. (Anh ấy có một cái mũi .)
    • Les rochers proéminents rendent la navigation dangereuse. (Những tảng đá nhô lên khiến việc đi lại trên biển trở nên nguy hiểm.)
  • Tính từ (Nghĩa bóng):
    • C'est une figure proéminente du monde politique. (Ông tamột nhân vật nổi bật trong giới chính trị.)
    • Les caractéristiques proéminentes de ce style sont la simplicité et l'élégance. (Đặc điểm nổi bật của phong cách nàysự đơn giản thanh lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jouer un rôle proéminent": Đóng một vai trò nổi bật, quan trọng.
    • Cette découverte a joué un rôle proéminent dans l'avancée de la science. (Khám phá này đã đóng một vai trò quan trọng trong sự tiến bộ của khoa học.)
Biến thể từ gần giống
  • Proéminence (danh từ): Sự nhô lên, chỗ lồi; (nghĩa bóng) địa vị nổi bật, sự lừng lẫy.
    • La proéminence de son menton est très marquée. (Chỗ lồicằm của anh ta rất .)
    • Il a atteint une certaine proéminence dans son domaine. (Ông ấy đã đạt được một địa vị nổi bật nhất định trong lĩnh vực của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Saillant (nhô ra), bombé (cong lên, phồng ra), convexe (lồi).
  • Nghĩa bóng: Important (quan trọng), éminent (lỗi lạc, xuất chúng), marquant (đáng chú ý), notable (đáng kể).
Từ trái nghĩa
  • Nghĩa đen: Creux (lõm), concave (lõm), enfoncé (thụt vào).
  • Nghĩa bóng: Effacé (mờ nhạt), insignifiant (không đáng kể), obscur (vô danh).
proéminent

Un homme âgé a un front proéminent.

tính từ
  1. nhô lên, lồi lên, ra
    • front proéminent
      trán

Từ gần giống