prééminent

Học thuật
Thân thiện
prééminent

La vertu prééminente est représentée par une figure centrale bienveillante.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ưu việt, hơn hẳn, nổi trội: Chỉ một phẩm chất, vị thế hoặc đặc điểm vượt trội hơn hẳn so với những cái khác cùng loại, thường mang tính chất xuất sắc hoặc đáng chú ý nhất.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il occupe une position prééminente dans le monde académique. (Ông ấy giữ một vị trí ưu việt trong giới học thuật.)
    • Son rôle prééminent dans la négociation a été crucial. (Vai trò nổi trội của ấy trong cuộc đàm phán đã rất quan trọng.)
    • La vertu prééminente de ce matériau est sa résistance. (Đức tính/Ưu điểm ưu việt của vật liệu nàyđộ bền của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "de manière prééminente": một cách ưu việt, một cách nổi bật.
    • Ce philosophe s'est distingué de manière prééminente par ses théories. (Nhà triết học này đã nổi bật một cách ưu việt nhờ cácthuyết của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Prééminence (danh từ giống cái): sự ưu việt, địa vị tối cao.
    • La prééminence de cette théorie est incontestable. (Tính ưu việt củathuyết nàykhông thể chối cãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Supérieur: cao hơn, ưu tú hơn.
  • Exceptionnel: đặc biệt, xuất chúng.
  • Dominant: thống trị, chiếm ưu thế.
Từ trái nghĩa
  • Inférieur: thấp kém hơn.
  • Médiocre: tầm thường.
  • Secondaire: thứ yếu.
prééminent

La vertu prééminente est représentée par une figure centrale bienveillante.

tính từ
  1. hơn hẳn, ưu việt
    • Vertu prééninent
      đức hạnh ưu việt

Từ trái nghĩa

Từ gần giống