prééminent
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ưu việt, hơn hẳn, nổi trội: Chỉ một phẩm chất, vị thế hoặc đặc điểm vượt trội hơn hẳn so với những cái khác cùng loại, thường mang tính chất xuất sắc hoặc đáng chú ý nhất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il occupe une position prééminente dans le monde académique. (Ông ấy giữ một vị trí ưu việt trong giới học thuật.)
- Son rôle prééminent dans la négociation a été crucial. (Vai trò nổi trội của bà ấy trong cuộc đàm phán đã rất quan trọng.)
- La vertu prééminente de ce matériau est sa résistance. (Đức tính/Ưu điểm ưu việt của vật liệu này là độ bền của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "de manière prééminente": một cách ưu việt, một cách nổi bật.
- Ce philosophe s'est distingué de manière prééminente par ses théories. (Nhà triết học này đã nổi bật một cách ưu việt nhờ các lý thuyết của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Prééminence (danh từ giống cái): sự ưu việt, địa vị tối cao.
- La prééminence de cette théorie est incontestable. (Tính ưu việt của lý thuyết này là không thể chối cãi.)
Từ đồng nghĩa
- Supérieur: cao hơn, ưu tú hơn.
- Exceptionnel: đặc biệt, xuất chúng.
- Dominant: thống trị, chiếm ưu thế.
Từ trái nghĩa
- Inférieur: thấp kém hơn.
- Médiocre: tầm thường.
- Secondaire: thứ yếu.
tính từ
- hơn hẳn, ưu việt
- Vertu prééninentđức hạnh ưu việt