permanent
/'pə:mənənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thường xuyên, thường trực: Chỉ một cái gì đó tồn tại hoặc hoạt động liên tục, không ngừng nghỉ.
- Vĩnh cửu, bền lâu, bền: Chỉ một cái gì đó kéo dài mãi mãi hoặc trong thời gian rất dài mà không thay đổi hoặc mất đi.
Danh từ giống đực:
- Ủy viên thường trực, nhân viên thường trực: Chỉ một người làm việc thường xuyên, liên tục tại một vị trí hoặc trong một tổ chức.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Le comité permanent se réunit chaque semaine. (Ban thường trực họp mỗi tuần.)
- Il cherche un emploi permanent. (Anh ấy đang tìm một công việc thường xuyên/lâu dài.)
- Les dégâts causés par l'inondation sont permanents. (Những thiệt hại do lũ lụt gây ra là vĩnh viễn.)
Danh từ giống đực:
- Les permanents du syndicat sont responsables de la gestion quotidienne. (Các ủy viên thường trực của công đoàn chịu trách nhiệm quản lý hàng ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
"En permanence": Thường xuyên, liên tục, luôn luôn.
- La lumière est allumée en permanence. (Đèn được bật sáng thường xuyên.)
"État permanent": Trạng thái ổn định, trạng thái thường trực.
- Le système a atteint un état permanent. (Hệ thống đã đạt đến trạng thái ổn định.)
Biến thể và từ gần giống
Permanence (danh từ giống cái): Tính thường xuyên, tính lâu dài; phòng trực, giờ trực.
- La permanence d'un secrétariat. (Giờ trực của một văn phòng.)
Permanentement (trạng từ): Một cách thường xuyên, vĩnh viễn.
- Il est permanentement installé à l'étranger. (Ông ấy định cư vĩnh viễn ở nước ngoài.)
Từ đồng nghĩa
- Constant (adj): Liên tục, không thay đổi.
- Durable (adj): Lâu bền.
- Éternel (adj): Vĩnh cửu, bất diệt.
- Fixe (adj): Cố định.
Từ trái nghĩa
- Temporaire (adj): Tạm thời.
- Provisonire (adj): Tạm thời.
- Intermittent (adj): Gián đoạn, từng lúc.
Các cụm từ liên quan
- Ondulation permanente: Sự uốn tóc bền nếp.
- Aimantation permanente: Sự từ hóa vĩnh cửu.
- Comité permanent: Ban thường trực.
tính từ
- thường xuyên, thường trực
- Comité permanentban thường trực
- Cinéma permanent de 14 heures à 24 heureschiếu bóng thường xuyên từ 14 giờ đến 24 giờ
- vĩnh cửu, bền lâu, bền
- Aimantation permantentsự từ hóa vĩnh cửu
- Ondulaion permanentesự uốn tóc bền nếp
danh từ giống đực
- ủy viên thường trực
- Les permanents d'un syndicatủy viên thường trực của công đoàn
- (đường sắt) nhân viên thường trực