permanent

/'pə:mənənt/
Học thuật
Thân thiện
permanent

Le comité permanent se réunit chaque semaine.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thường xuyên, thường trực: Chỉ một cái gì đó tồn tại hoặc hoạt động liên tục, không ngừng nghỉ.
    • Vĩnh cửu, bền lâu, bền: Chỉ một cái gì đó kéo dài mãi mãi hoặc trong thời gian rất dài không thay đổi hoặc mất đi.
  2. Danh từ giống đực:

    • Ủy viên thường trực, nhân viên thường trực: Chỉ một người làm việc thường xuyên, liên tục tại một vị trí hoặc trong một tổ chức.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le comité permanent se réunit chaque semaine. (Ban thường trực họp mỗi tuần.)
    • Il cherche un emploi permanent. (Anh ấy đang tìm một công việc thường xuyên/lâu dài.)
    • Les dégâts causés par l'inondation sont permanents. (Những thiệt hại do lũ lụt gây ra là vĩnh viễn.)
  • Danh từ giống đực:

    • Les permanents du syndicat sont responsables de la gestion quotidienne. (Các ủy viên thường trực của công đoàn chịu trách nhiệm quảnhàng ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "En permanence": Thường xuyên, liên tục, luôn luôn.

    • La lumière est allumée en permanence. (Đèn được bật sáng thường xuyên.)
  • "État permanent": Trạng thái ổn định, trạng thái thường trực.

    • Le système a atteint un état permanent. (Hệ thống đã đạt đến trạng thái ổn định.)
Biến thể từ gần giống
  • Permanence (danh từ giống cái): Tính thường xuyên, tính lâu dài; phòng trực, giờ trực.

    • La permanence d'un secrétariat. (Giờ trực của một văn phòng.)
  • Permanentement (trạng từ): Một cách thường xuyên, vĩnh viễn.

    • Il est permanentement installé à l'étranger. (Ông ấy định cư vĩnh viễnnước ngoài.)
Từ đồng nghĩa
  • Constant (adj): Liên tục, không thay đổi.
  • Durable (adj): Lâu bền.
  • Éternel (adj): Vĩnh cửu, bất diệt.
  • Fixe (adj): Cố định.
Từ trái nghĩa
  • Temporaire (adj): Tạm thời.
  • Provisonire (adj): Tạm thời.
  • Intermittent (adj): Gián đoạn, từng lúc.
Các cụm từ liên quan
  • Ondulation permanente: Sự uốn tóc bền nếp.
  • Aimantation permanente: Sự từ hóa vĩnh cửu.
  • Comité permanent: Ban thường trực.
permanent

Le comité permanent se réunit chaque semaine.

tính từ
  1. thường xuyên, thường trực
    • Comité permanent
      ban thường trực
    • Cinéma permanent de 14 heures à 24 heures
      chiếu bóng thường xuyên từ 14 giờ đến 24 giờ
  2. vĩnh cửu, bền lâu, bền
    • Aimantation permantent
      sự từ hóa vĩnh cửu
    • Ondulaion permanente
      sự uốn tóc bền nếp
danh từ giống đực
  1. ủy viên thường trực
    • Les permanents d'un syndicat
      ủy viên thường trực của công đoàn
  2. (đường sắt) nhân viên thường trực