prud'homme

Học thuật
Thân thiện
prud'homme

Un prud'homme écoute attentivement les deux parties lors d'une réunion.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hội viên hội đồng hòa giải lao động: Một thành viên của "Conseil de prud'hommes", một tòa án chuyên giải quyết các tranh chấp lao động cá nhân giữa người lao động người sử dụng lao động.
    • (Từ , nghĩa ) Người trung thực, người khôn ngoan: Từ này nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ, ghép từ "prud" (khôn ngoan, đứng đắn) "homme" (người đàn ông), để chỉ một người đàn ông khôn ngoan đáng tin cậy.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le conflit a été soumis aux prud'hommes. (Vụ tranh chấp đã được đưa ra hội đồng hòa giải lao động xét xử.)
    • Il a été élu prud'homme pour représenter les salariés. (Ông ấy được bầu làm hội viên hội đồng hòa giải để đại diện cho người lao động.)
    • (Nghĩa ) On le considérait comme un prud'homme dans le village. (Người ta coi ông ấymột người trung thực, đáng kính trong làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Conseil de prud'hommes": Hội đồng hòa giải lao động. Đâymột thiết chế tư pháp đặc biệt của Pháp, nơi các (đại diện ngang nhau từ người lao động người sử dụng lao động) xét xử các tranh chấp về hợp đồng lao động.
    • Elle a porté l'affaire devant le Conseil de prud'hommes. ( ấy đã đưa vụ việc ra Tòa Hòa giải Lao động.)
Biến thể từ gần giằng
  • Prud'homal, prud'homale, prud'homaux (tính từ): (Thuộc về) hội đồng hòa giải lao động.
    • La procédure prud'homale est souvent longue. (Thủ tục tại hội đồng hòa giải lao động thường kéo dài.)
  • Prud'homie (danh từ giống cái): (Nghĩa ) Sự khôn ngoan, đứng đắn; lòng trung thực.
Từ đồng nghĩa
  • (Cho nghĩa hiện đại): Juge du travail (thẩm phán lao động - cách gọi thông thường hơn cho chức năng của họ).
  • (Cho nghĩa ): Homme sage (người khôn ngoan), homme intègre (người chính trực).
Lưu ý
  • Từ này luôn được viết với dấu nháy đơn () giữa "prud" "homme".
  • Trong ngữ cảnh pháphiện đại, từ này hầu như luôn được sử dụng trong cụm từ "Conseil de prud'hommes" hoặc để chỉ các thành viên của hội đồng đó. Nghĩa ("người trung thực") rất ít khi được dùng trong tiếng Pháp đương đại.
prud'homme

Un prud'homme écoute attentivement les deux parties lors d'une réunion.

danh từ giống đực
  1. hội viên hội đồng hòa giải lao động
  2. (từ , nghĩa ) người trung thực

Từ chứa "prud'homme"