prudently

prudently

I acted prudently by saving money for the future.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách thận trọng, khôn ngoan, biết suy tính trước, tránh rủi ro không cần thiết. Hành động "prudently" thể hiện sự cẩn trọng sáng suốt trong việc đưa ra quyết định, thường dựa trên kinh nghiệm hoặc dự đoán tình huống.

dụ sử dụng
  • ( ấy đầu tiền của mình một cách thận trọng, tránh các cổ phiếu rủi ro cao.)
  • (Anh ấy cẩn thận khóa tất cả các cửa trước khi rời khỏi nhà.)
  • (Người quản lý khôn ngoan quyết định chờ thêm dữ liệu trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act prudently": hành động một cách thận trọng.

    • In uncertain times, it is wise to act prudently. (Trong thời điểm bất ổn, hành động thận trọng khôn ngoan.)
  • "to spend prudently": chi tiêu một cách tiết kiệm kế hoạch.

    • They spent their savings prudently, ensuring they had enough for emergencies. (Họ chi tiêu số tiền tiết kiệm một cách thận trọng, đảm bảo đủ cho các trường hợp khẩn cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Prudent (tính từ): thận trọng, khôn ngoan.

    • A prudent person always thinks before they act. (Một người thận trọng luôn suy nghĩ trước khi hành động.)
  • Prudence (danh từ): sự thận trọng, tính khôn ngoan.

    • Prudence is a valuable quality in a leader. (Sự thận trọng một phẩm chất quý giámột nhà lãnh đạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Cautiously: một cách cẩn thận.
  • Wisely: một cách khôn ngoan.
  • Circumspectly: một cách thận trọng, cân nhắc kỹ lưỡng.
Từ trái nghĩa
  • Recklessly: một cách liều lĩnh.
  • Foolishly: một cách ngu ngốc.
  • Impulsively: một cách bốc đồng.
Thành ngữ liên quan
  • Look before you leap: Hãy nhìn trước khi nhảy (nghĩa suy nghĩ kỹ trước khi hành động).
    • He always looks before he leaps, acting prudently in every situation. (Anh ấy luôn suy nghĩ kỹ trước khi hành động, cư xử một cách thận trọng trong mọi tình huống.)