prudish

/prudish/
Học thuật
Thân thiện
prudish

My aunt is so prudish that she always wears long skirts and high collars.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm bộ đoan trang kiểu cách, quá mức khắt khe về các chuẩn mực đạo đức, đặc biệt liên quan đến hành vi ngôn từ về tình dục: Chỉ thái độ hoặc hành vi của một người tỏ ra quá mức nghiêm khắc, dè dặt phản đối một cách giả tạo những điều liên quan đến tình dục hoặc cơ thể, thường được coi tự nhiên hoặc vô hại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Her prudish aunt was scandalized by the modern art exhibition. (Người làm bộ đoan trang của ấy đã bị sốc bởi triển lãm nghệ thuật hiện đại.)
    • He found the film's content too explicit, but his friends thought he was being prudish. (Anh ấy thấy nội dung bộ phim quá phô trương, nhưng bạn bè anh lại nghĩ anh đang tỏ ra khắt khe quá mức.)
    • The school's prudish policies banned any discussion of relationships in class. (Các chính sách quá khắt khe của trường đã cấm mọi cuộc thảo luận về các mối quan hệ trong lớp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act in a prudish manner": hành xử một cách khắt khe, làm bộ đoan trang.

    • She acted in a prudish manner, refusing to even say the word. ( ấy hành xử một cách khắt khe, từ chối thậm chí phát âm từ đó.)
  • "prudish disapproval": sự phản đối một cách quá mức dè dặt.

    • He met their suggestions with prudish disapproval. (Anh ấy đáp lại những đề xuất của họ bằng sự phản đối quá mức khắt khe.)
Biến thể từ gần giống
  • Prudishly (phó từ): một cách làm bộ đoan trang, một cách quá khắt khe.

    • She shook her head prudishly. ( ấy lắc đầu một cách quá khắt khe.)
  • Prudishness (danh từ): sự làm bộ đoan trang, tính cách quá khắt khe.

    • His prudishness made it difficult to have an open conversation. (Tính cách quá khắt khe của anh ấy khiến việc một cuộc trò chuyện cởi mở trở nên khó khăn.)
  • Prude (danh từ): người làm bộ đoan trang, người quá khắt khe.

    • Don't be such a prude! (Đừng làm bộ đoan trang như vậy!)
Từ đồng nghĩa
  • Prim: quá mức chỉn chu, nghiêm nghị chính thống (thường về ngoại hình hoặc cách cư xử).
  • Strait-laced: rất nghiêm khắc cứng nhắc về các nguyên tắc đạo đức.
  • Puritanical: quan điểm đạo đức cực kỳ nghiêm khắc, đặc biệt về tình dục sự hưởng thụ.
Từ trái nghĩa
  • Liberated: thoải mái, tự do (về tư tưởng, đặc biệt trong các vấn đề xã hội tình dục).
  • Permissive: dễ dãi, cho phép tự do (trong thái độ hoặc quy tắc ứng xử).
  • Broad-minded: tư tưởng cởi mở, rộng rãi.
Thành ngữ liên quan
  • To have a prudish streak: một chút tính cách làm bộ đoan trang/quá khắt khe.
    • Despite his modern views, he has a prudish streak when it comes to language. (Bất chấp những quan điểm hiện đại, anh ấy vẫn một chút tính cách quá khắt khe khi nói đến ngôn từ.)
prudish

My aunt is so prudish that she always wears long skirts and high collars.

tính từ
  1. làm bộ đoan trang kiểu cách

Từ gần giống