brutish

/'bru:tiʃ/
tính từ
  1. tính chất thú vật, phu
  2. hung ác, tàn bạo
  3. ngu đần, đần độn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

brutish
He ate his meal with brutish manners, using his hands and making a mess.