brutish

/'bru:tiʃ/
Học thuật
Thân thiện
brutish

He ate his meal with brutish manners, using his hands and making a mess.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính chất thú vật, phu: Chỉ hành vi, bản chất thô lỗ, thiếu văn minh tinh tế, giống như loài thú.
    • Hung ác, tàn bạo: Chỉ sự độc ác, man rợ, không lòng thương xót.
    • Ngu đần, đần độn: Chỉ sự ngu dốt, thiếu suy nghĩ thông minh hoặc tinh thần.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His brutish behavior at the dinner party shocked everyone. (Hành vi phu của anh ta tại bữa tiệc tối đã làm mọi người sốc.)
    • The dictator ruled with brutish force, suppressing all dissent. (Nhà độc tài cai trị bằng sức mạnh tàn bạo, đàn áp mọi sự bất đồng.)
    • He was not evil, just somewhat brutish and slow to understand. (Anh ta không ác, chỉ hơi đần độn chậm hiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a brutish existence": một cuộc sống mông muội, thú vật.

    • They were reduced to a brutish existence, fighting daily for survival. (Họ bị đẩy vào một cuộc sống mông muội, hàng ngày vật lộn để sinh tồn.)
  • "brutish instincts": bản năng thú tính.

    • In extreme fear, his brutish instincts took over. (Trong nỗi sợ hãi tột độ, bản năng thú tính của anh ta đã chiếm lĩnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Brute (danh từ/tính từ): kẻ hung bạo, thú vật; dùng sức mạnh thô bạo.

    • He was a mere brute, incapable of empathy. (Hắn chỉ một kẻ hung bạo, không khả năng đồng cảm.)
  • Bestial (tính từ): ( tính chất) thú vật, dã man. (Từ đồng nghĩa chặt chẽ, thường nhấn mạnh sự man rợ, đồi bại).

Từ đồng nghĩa
  • Beastly: thú tính, tàn bạo.
  • Savage: man rợ, dã man.
  • Cruel: độc ác, tàn nhẫn.
  • Uncouth: thô lỗ, quê mùa.
Từ trái nghĩa
  • Civilized: văn minh.
  • Gentle: dịu dàng, hiền lành.
  • Refined: tinh tế, lịch sự.
  • Enlightened: khai sáng, sáng suốt.
Thành ngữ liên quan
  • "Survival of the fittest" (thường bị hiểu sai theo nghĩa brutish): Sự sinh tồn của kẻ thích nghi nhất. (Đôi khi ngữ cảnh liên hệ sai lệch với sự tranh đấu phu, tàn bạo).
    • He misinterpreted Darwin's theory as a justification for brutish competition. (Anh ta hiểu sai lý thuyết của Darwin như một sự biện minh cho sự cạnh tranh tàn bạo.)
brutish

He ate his meal with brutish manners, using his hands and making a mess.

tính từ
  1. tính chất thú vật, phu
  2. hung ác, tàn bạo
  3. ngu đần, đần độn

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống