prudishly

prudishly

She dresses prudishly in a high-necked, long-sleeved dress.

Định nghĩa

Trạng từ: "prudishly" có nghĩa một cách quá nhạy cảm hoặc khắt khe về các vấn đề đạo đức, đặc biệt liên quan đến tình dục hoặc sự khiếm nhã, thường thể hiện thái độ giả tạo hoặc thái quá.

dụ sử dụng
  • ( ấy hành xử một cách quá đoan trang, nhưng tôi tự hỏi liệu ấy thực sự thuần khiết như vậy không.)
  • (Anh ấy từ chối xem bộ phim một cách khắt khe những cảnh lãng mạn nhẹ nhàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Behave prudishly": cư xử một cách quá đoan trang, thường mang hàm ý chỉ trích sự giả tạo.
    • The politician behaved prudishly during the interview, avoiding any mention of sensitive topics. (Chính trị gia đó cư xử một cách quá đoan trang trong cuộc phỏng vấn, tránh đề cập đến bất kỳ chủ đề nhạy cảm nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Prudish (tính từ): quá nhạy cảm, khắt khe về đạo đức.
    • Her prudish attitude made her uncomfortable with modern art. (Thái độ quá đoan trang của ấy khiến ấy không thoải mái với nghệ thuật hiện đại.)
  • Prudery (danh từ): sự quá nhạy cảm, thái độ khắt khe thái quá.
    • His prudery was obvious when he criticized the dancers' costumes. (Sự khắt khe thái quá của anh ấy hiện khi anh ấy chỉ trích trang phục của các công.)
Từ đồng nghĩa
  • Modestly: một cách khiêm tốn (nhưng thường mang sắc thái trung tính hơn).
  • Primly: một cách chỉn chu, câu nệ (thường liên quan đến cách cư xử hoặc ăn mặc).
  • Ostentatiously virtuous: một cách phô trương đức hạnh.
Thành ngữ liên quan
  • "Put on airs of prudishness": giả vờ tỏ ra đoan trang, khắt khe.
    • She puts on airs of prudishness, but she enjoys gossip as much as anyone. ( ấy giả vờ tỏ ra đoan trang, nhưng ấy thích ngồi lê đôi mách chẳng kém ai.)