pruning
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành động cắt tỉa: "pruning" chỉ hành động cắt bỏ các cành, lá, hoặc rễ không cần thiết của cây để giúp cây phát triển khỏe mạnh hơn hoặc tạo hình dáng đẹp.
- Phần đã cắt tỉa: "pruning" cũng có thể chỉ những bộ phận của cây (cành, lá) đã bị cắt bỏ trong quá trình tỉa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The gardener spent the morning doing pruning on the rose bushes. (Người làm vườn đã dành cả buổi sáng để cắt tỉa các bụi hoa hồng.)
- After the pruning, the tree looked much healthier. (Sau khi cắt tỉa, cây trông khỏe mạnh hơn nhiều.)
- The pile of pruning in the corner was full of dead branches. (Đống cành đã cắt tỉa ở góc vườn đầy những cành chết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to do pruning": thực hiện hành động cắt tỉa.
- It is important to do pruning in late winter. (Cần thực hiện cắt tỉa vào cuối mùa đông.)
"pruning shears": kéo cắt tỉa (dụng cụ chuyên dùng).
- He used sharp pruning shears to trim the hedge. (Anh ấy dùng kéo cắt tỉa sắc bén để tỉa hàng rào.)
"pruning as a metaphor": cắt tỉa như một ẩn dụ (trong văn học, kinh doanh).
- The company's pruning of unnecessary departments saved money. (Việc cắt tỉa các bộ phận không cần thiết của công ty đã tiết kiệm tiền.)
Biến thể và từ gần giống
Prune (động từ): cắt tỉa.
- You need to prune the apple tree every year. (Bạn cần cắt tỉa cây táo mỗi năm.)
Pruned (tính từ): đã được cắt tỉa.
- The pruned branches were collected for firewood. (Những cành đã cắt tỉa được thu gom làm củi.)
Từ đồng nghĩa
- Cắt tỉa: hành động tương tự, thường dùng trong làm vườn.
- Tỉa cành: nhấn mạnh vào việc cắt bỏ cành.
- Loại bỏ: trong ngữ cảnh ẩn dụ (loại bỏ phần không cần thiết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Prune back: cắt tỉa ngắn lại.
- She pruned back the overgrown vines. (Cô ấy cắt tỉa ngắn lại những dây leo mọc quá dài.)
Prune off: cắt bỏ hoàn toàn.
- He pruned off the dead leaves. (Anh ấy cắt bỏ hoàn toàn những chiếc lá chết.)
Thành ngữ liên quan
- Prune the branches, strengthen the roots: cắt tỉa cành, củng cố gốc (ẩn dụ cho việc loại bỏ cái cũ để phát triển cái mới).
- In business, pruning the branches often means cutting costs to strengthen the core. (Trong kinh doanh, cắt tỉa cành thường có nghĩa là cắt giảm chi phí để củng cố cốt lõi.)