prunus sieboldii

prunus sieboldii

A prunus sieboldii tree blooms with pink flowers in a spring garden.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây hoa anh đào Siebold: "Prunus sieboldii" một loại cây cảnh, thuộc chi Mận (Prunus), nguồn gốc từ Nhật Bản. Loài cây này được trồng rộng rãinhiều giống khác nhau chủ yếu hoa màu hồng rực rỡ của . Quả của cây không ăn được.

dụ sử dụng
  • (Khu vườn nổi tiếng với bộ sưu tập cây hoa anh đào Siebold, nở hoa rực rỡ vào mùa xuân.)
  • (Cây hoa anh đào Siebold thường được dùng làm cây cảnh trong các công viên vườn bách thảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cultivate prunus sieboldii": trồng chăm sóc loài cây này.
    • Many horticulturists cultivate prunus sieboldii for its aesthetic value. (Nhiều nhà làm vườn trồng cây hoa anh đào Siebold giá trị thẩm mỹ của .)
  • "prunus sieboldii in bloom": cây hoa anh đào Siebold đang nở hoa.
    • The sight of prunus sieboldii in bloom attracts thousands of tourists each year. (Cảnh tượng cây hoa anh đào Siebold nở hoa thu hút hàng nghìn du khách mỗi năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Prunus (danh từ): chi thực vật bao gồm mận, anh đào, đào, .
    • Prunus is a large genus of trees and shrubs. (Chi Prunus một chi lớn gồm các loại cây gỗ cây bụi.)
  • Sieboldii (tính từ, dạng Latin hóa): thuộc về hoặc liên quan đến nhà thực vật học Philipp Franz von Siebold.
    • The name sieboldii honors the German botanist who introduced many Japanese plants to Europe. (Tên sieboldii vinh danh nhà thực vật học người Đức đã giới thiệu nhiều loài cây Nhật Bản đến châu Âu.)
Từ đồng nghĩa
  • Anh đào Siebold: tên gọi thông thường trong tiếng Việt.
  • Prunus serrulata (một loài tương tự, nhưng khác về mặt phân loại): thường bị nhầm lẫn với Prunus sieboldii do hoa màu hồng tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "prunus sieboldii" đây tên khoa học thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến tên khoa học này. Tuy nhiên, trong văn hóa Nhật Bản, hoa anh đào (bao gồm các loài thuộc chi Prunus) thường gắn liền với thành ngữ: - "Hoa anh đào tàn": biểu tượng cho vẻ đẹp ngắn ngủi sự tạm bợ của cuộc sống. - The fleeting beauty of the cherry blossoms reminds us of the impermanence of life. (Vẻ đẹp chóng tàn của hoa anh đào nhắc nhở chúng ta về sựthường của cuộc sống.)

Từ gần giống