prussiate
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Prussiat: Một thuật ngữ trong hóa học, dùng để chỉ một loại muối của axit hydrocyanic (axit xianhidric), đặc biệt là muối xianua. Tên gọi này có nguồn gốc lịch sử và thường được dùng đồng nghĩa với "cyanure" (xianua).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le prussiate de potassium est un composé chimique. (Prussiat kali là một hợp chất hóa học.)
- Ce procédé utilise du prussiate de sodium. (Quy trình này sử dụng prussiat natri.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Prussiate" là một thuật ngữ cổ điển trong hóa học, thường xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật hoặc lịch sử khoa học để chỉ các muối xianua. Trong ngôn ngữ hiện đại, từ "cyanure" được ưa dùng hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Cyanure (n.m): Xianua, thuật ngữ hiện đại và phổ biến hơn để chỉ cùng một nhóm hợp chất hóa học.
- Le cyanure de potassium est extrêmement toxique. (Kali xianua cực kỳ độc hại.)
Từ đồng nghĩa
- Cyanure: Xianua.
danh từ giống đực
- (hóa học) như cyanure