prédicable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Ngôn ngữ học) Có thể dùng cho, thích dụng với: Một thuật ngữ có thể được áp dụng hoặc dùng để mô tả một chủ thể nào đó. Nó biểu thị một phẩm chất hoặc đặc tính có thể được quy cho một chủ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le terme "animal" est prédicable à l'homme et à la bête. (Từ "động vật" có thể dùng cho loài người và loài vật.)
- La qualité "sage" est-elle prédicable de cet enfant ? (Phẩm chất "ngoan ngoãn" có thể dùng để mô tả đứa trẻ này không?)
- En logique, on étudie ce qui est prédicable d'un sujet. (Trong lô-gic học, người ta nghiên cứu những gì có thể được quy cho một chủ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être prédicable de": Có thể được quy cho, có thể dùng để mô tả.
- La mortalité est prédicable de tous les êtres humains. (Tính phải chết có thể được quy cho tất cả con người.)
Dans un contexte philosophique ou logique: Trong ngữ cảnh triết học hoặc lô-gic, "prédicable" thường được dùng để phân tích mối quan hệ giữa một chủ thể (sujet) và những gì được nói về chủ thể đó (prédicat).
Biến thể và từ gần giống
- Prédicat (danh từ giống đực): Vị ngữ, thuộc từ. Phần của câu nói lên điều gì về chủ ngữ.
- Prédication (danh từ giống cái): Sự quy thuộc, sự khẳng định. Hành động gán một thuộc tính cho một chủ thể.
Từ đồng nghĩa
- Applicable: Có thể áp dụng.
- Attribuable: Có thể quy cho, có thể gán cho.
Từ trái nghĩa
- Imprédicable: Không thể dùng cho, không thể quy thuộc.
tính từ
- (ngôn ngữ học) có thể dùng cho, thích dụng với
- Le terme "animal" est prédicable à l'homme et à la bêtetừ "động vật" có thể dùng cho loài người và loài vật