praticable

Học thuật
Thân thiện
praticable

Un chemin praticable serpente à travers la forêt.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Có thể thực hiện được, khả thi: Dùng để mô tả một kế hoạch, ý tưởng hoặc dự án có thể được thực hiện trong thực tế.
    • Có thể lưu thông được: Dùng để mô tả một con đường, lối đi hoặc tuyến đường có thể đi lại được (ví dụ: không bị tắc nghẽn, phủ đầy tuyết).
    • Có thể giao thiệp, dễ tiếp xúc: (Nghĩa , ít dùng) Dùng để mô tả một người tính tình dễ gần, dễ giao du.
    • thực, có thể sử dụng được: (Trong lĩnh vực sân khấu) Dùng để mô tả một đạo cụ, phông nền hoặc cấu trúc trên sân khấu thực sự có thể sử dụng được (ví dụ: một cánh cửa có thể mở ra, một bậc thang có thể leo lên), trái ngược với những thứ chỉtranh vẽ hoặc trang trí.
  2. Danh từ giống đực:

    • Cảnh bày thực, đạo cụ thực: (Trong lĩnh vực sân khấu) Chỉ một đạo cụ hoặc phần trang trí sân khấu thực có thể sử dụng được.
    • Giàn quay phim, bục quay phim: (Trong lĩnh vực điện ảnh) Chỉ cấu trúc hoặc bệ đỡ dùng để lắp đặt máy quay phim.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Ce plan est tout à fait praticable. (Kế hoạch này hoàn toàn có thể thực hiện được.)
    • Après la tempête, la route n'est plus praticable. (Sau cơn bão, con đường không còn lưu thông được nữa.)
    • Sur scène, ils ont utilisé une porte praticable. (Trên sân khấu, họ đã sử dụng một cánh cửa thực [có thể mở được].)
  • Danh từ giống đực:

    • Les acteurs utilisent les praticables pour les scènes de combat. (Các diễn viên sử dụng những cảnh bày thực cho các cảnh đánh nhau.)
    • Le cameraman a installé sa caméra sur un praticable élevé. (Người quay phim đã lắp máy quay của mình lên một giàn quay phim cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rendre praticable": Làm cho có thể lưu thông/khả thi.
    • Il faut déblayer la neige pour rendre cette piste praticable. (Cần phải dọn tuyết để làm cho con đường mòn này có thể đi lại được.)
  • "Peu praticable": Khó thực hiện / Khó đi lại / Khó gần (tùy ngữ cảnh).
    • Un sentier peu praticable en hiver. (Một lối mòn khó đi lại vào mùa đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Pratiquer (động từ): Thực hành, thực hiện, hành nghề.
    • Il pratique le piano tous les jours. (Anh ấy luyện tập piano mỗi ngày.)
  • Pratique (tính từ): Thực tế, thiết thực.
    • C'est une solution très pratique. (Đómột giải pháp rất thiết thực.)
  • Pratique (danh từ giống cái): Thực hành, tập quán.
    • La pratique est essentielle pour progresser. (Việc thực hànhđiều cần thiết để tiến bộ.)
  • Impraticable (tính từ, từ trái nghĩa): Không thể thực hiện được / Không thể đi lại được.
    • Un chemin impraticable. (Một con đường không thể đi lại được.)
Từ đồng nghĩa
  • Réalisable (tính từ): Có thể thực hiện được.
  • Faisable (tính từ): Có thể làm được, khả thi.
  • Carrossable (tính từ): Có thể cho xe cộ lưu thông được (dành cho đường ).
  • Franchissable (tính từ): Có thể vượt qua được (ví dụ: con sông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với từ "praticable")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "praticable")

praticable

Un chemin praticable serpente à travers la forêt.

tính từ
  1. thực hiện được
    • Projet praticable
      dự định thực hiện được
  2. giao thông được
    • Route praticable
      đường giao thông được
  3. (từ , nghĩa ) giao du được
    • Caractère peu praticable
      tính nết khó giao du
  4. (sân khấu) () thực
    • Décor praticable
      phối cảnh thực
danh từ giống đực
  1. (sân khấu) cảnh bày thực
  2. (điện ảnh) giàn quay phim, bục quay phim

Từ gần giống

Từ chứa "praticable"