préférable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thích hơn, ưa hơn; tốt hơn: Dùng để chỉ một lựa chọn, một phương án, hoặc một trạng thái được đánh giá là tốt hơn, đáng mong muốn hơn so với một hoặc nhiều lựa chọn khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- C'est une option préférable. (Đó là một lựa chọn tốt hơn.)
- Une solution préférable a été trouvée. (Một giải pháp tốt hơn đã được tìm thấy.)
- Dans ce cas, le silence est préférable. (Trong trường hợp này, im lặng là tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
Cấu trúc "Il est préférable de + infinitif": Tốt hơn là (làm gì đó).
- Il est préférable de réserver à l'avance. (Tốt hơn là đặt trước.)
- Il est préférable de ne pas fumer ici. (Tốt hơn là không hút thuốc ở đây.)
Cấu trúc "Il est préférable que + subjonctif": Tốt hơn là (ai đó làm gì đó).
- Il est préférable que tu partes maintenant. (Tốt hơn là em nên đi ngay bây giờ.)
- Il est préférable que nous attendions. (Tốt hơn là chúng ta nên chờ.)
Biến thể và từ gần giống
Préférer (động từ): thích hơn, ưa hơn.
- Je préfère le thé au café. (Tôi thích trà hơn cà phê.)
Préférence (danh từ): sự ưa thích, sự ưu tiên.
- Quelle est ta préférence ? (Sở thích của bạn là gì?)
Từ đồng nghĩa
- Préférable thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc so sánh. Các từ có nghĩa gần:
- Meilleur (tốt hơn): Nhấn mạnh vào chất lượng tốt hơn một cách chung chung.
- C'est une meilleure idée. (Đó là một ý kiến tốt hơn.)
- Plus souhaitable (đáng mong muốn hơn): Nhấn mạnh vào tính chất mong muốn.
- Cela serait plus souhaitable. (Điều đó sẽ đáng mong muốn hơn.)
Lưu ý sử dụng
- Préférable thường được dùng trong các khuyến nghị, lời khuyên hoặc khi so sánh các phương án.
- Khi sử dụng cấu trúc "Il est préférable que", động từ theo sau phải được chia ở thức (giả định).
tính từ
- thích hơn, ưa hơn; tốt hơn
- Une solution préférablemột giải pháp tốt hơn
- Il est préférable de; il est préférable quetốt hơn là