prémunir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Dự phòng, phòng ngừa: Hành động chuẩn bị trước hoặc thực hiện các biện pháp để ngăn chặn một điều không mong muốn, thường là một mối nguy hiểm hoặc rủi ro, xảy ra.
- Giữ cho khỏi, bảo vệ khỏi: Hành động bảo vệ ai đó hoặc cái gì đó, giúp họ tránh được tác động tiêu cực từ một mối đe dọa.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut prémunir la population contre les épidémies. (Cần phải dự phòng cho dân chúng khỏi các dịch bệnh.)
- Cette formation vise à prémunir les employés contre les risques professionnels. (Khóa đào tạo này nhằm mục đích phòng ngừa các rủi ro nghề nghiệp cho nhân viên.)
- Elle a pris des vitamines pour se prémunir contre la grippe. (Cô ấy đã uống vitamin để giữ mình khỏi bệnh cúm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Se prémunir contre (quelque chose)": Tự bảo vệ mình, tự phòng ngừa cho mình khỏi một điều gì đó. Đây là cấu trúc phản thân phổ biến nhất của động từ này.
- Il est important de se prémunir contre les arnaques sur internet. (Việc tự phòng ngừa trước các vụ lừa đảo trên mạng là rất quan trọng.)
"Prémunir quelqu'un/quelque chose de (quelque chose)" (ít phổ biến hơn): Bảo vệ ai đó/cái gì đó khỏi một điều gì.
- Le traité vise à prémunir la région des conflits. (Hiệp ước nhằm mục đích bảo vệ khu vực khỏi các cuộc xung đột.)
Biến thể và từ gần giống
- Prémunition (danh từ giống cái): Sự dự phòng, sự phòng ngừa; linh cảm, cảm giác báo trước về một điều không hay.
- Agir avec prémunition. (Hành động với sự dự phòng.)
- J'ai eu la prémunition d'un danger. (Tôi đã có linh cảm về một mối nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
- Protéger (contre): Bảo vệ (khỏi).
- Prévenir: Ngăn ngừa, phòng ngừa.
- Précautionner (contre): (Ít dùng) Thận trọng phòng ngừa khỏi.
- Garantir (contre): Bảo đảm, bảo vệ khỏi.
Từ trái nghĩa
- Exposer (à): Phơi bày, đặt vào (nguy hiểm).
- Vulnérabiliser: Làm cho dễ bị tổn thương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho tiếng Pháp theo cách của tiếng Anh. Động từ này chủ yếu được sử dụng với cấu trúc "prémunir contre/de".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến đặc thù nào sử dụng từ "prémunir".)
ngoại động từ
- dự phòng, giữ cho khỏi
- Prémunir quelqu'un contre un dangerdự phòng nguy hiểm cho ai