Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
French - Vietnamese dictionary
Jump to user comments
ngoại động từ
  • đi dạo, dạo chơi
  • (nghĩa bóng) dạo quanh, lượn quanh
    • Ruisseau qui se promène paresseusement dans la plaine
      dòng suối uể oải lượn quanh đồng bằng
    • allez vous promener!
      cút đi! xéo!
Related search result for "promener"
Comments and discussion on the word "promener"