promener

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đi dạo, dạo chơi: Hành động dẫn ai đó (thườngtrẻ em, thú cưng) hoặc đưa cái gì đó đi dạo, đi chơi.
    • (Nghĩa bóng) Dạo quanh, lượn quanh: Dùng để diễn tả một cái gì đó di chuyển một cách chậm rãi, uốn lượn hoặc không mục đích rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Je vais promener mon chien dans le parc. (Tôi sẽ dắt chó đi dạo trong công viên.)
    • Elle promène son bébé en poussette tous les après-midi. ( ấy đẩy em bé đi dạo bằng xe nôi mỗi buổi chiều.)
    • Ruisseau qui se promène paresseusement dans la plaine. (Dòng suối uể oải lượn quanh đồng bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se promener" (động từ phản thân): Đi dạo, đi chơi (cho bản thân).
    • Nous nous promenons souvent au bord de la mer. (Chúng tôi thường đi dạo ven biển.)
  • "promener ses regards/ses yeux sur quelque chose": Đưa mắt nhìn quanh, dạo mắt nhìn cái gì đó.
    • Il promena ses yeux sur la foule immense. (Anh ta đưa mắt nhìn quanh đám đông khổng lồ.)
  • "Allez vous promener !" (thành ngữ, lối nói thô tục): Cút đi! Xéo đi!
    • Il m'a énervé, alors je lui ai dit : "Allez vous promener !" (Hắn làm tôi tức giận, nên tôi đã bảo hắn: "Cút đi!")
Biến thể từ gần giống
  • Promenade (danh từ giống cái): Cuộc đi dạo, con đường đi dạo.
    • Une promenade en forêt (Một cuộc đi dạo trong rừng)
    • La Promenade des Anglais à Nice (Đại lộ Promenade des Anglais ở Nice)
  • Promeneur, promeneuse (danh từ): Người đi dạo.
    • Les promeneurs du dimanche (Những người đi dạo ngày Chủ nhật)
Từ đồng nghĩa
  • Balader (ngoại động từ, thân mật): Dắt đi dạo, đi chơi.
    • Balader un enfant (Dắt một đứa trẻ đi chơi)
  • Se balader (động từ phản thân, thân mật): Đi dạo, đi chơi.
    • On se balade en ville. (Chúng tôi đi dạo trong thành phố.)
  • Mener (đến một nơi cụ thể): Dẫn, đưa đi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Promener partout: Dắt đi khắp nơi.
    • Il promène son chien partout avec lui. (Anh ấy dắt chó đi khắp nơi cùng mình.)
  • Se promener de long en large: Đi đi lại lại, đi tới đi lui (trong một không gian hạn chế).
    • Il se promenait de long en large dans la pièce, nerveux. (Anh ta đi tới đi lui trong phòng, rất căng thẳng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Promener quelqu'un" (nghĩa bóng, thân mật): Làm cho ai đó mất thời gian vô ích, dắt mũi ai đó.
    • Arrête de me promener et dis-moi la vérité ! (Đừng dắt mũi tôi nữa nói sự thật đi!)
  • "En promener" (tiếng lóng, ): Có kinh nghiệm, biết (về một việc gì đó).
    • Il en promène, en matière de voitures. (Hắn ta rất rành về ô .)
ngoại động từ
  1. đi dạo, dạo chơi
  2. (nghĩa bóng) dạo quanh, lượn quanh
    • Ruisseau qui se promène paresseusement dans la plaine
      dòng suối uể oải lượn quanh đồng bằng
    • allez vous promener!
      cút đi! xéo!