promenoir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lối đi dạo, hành lang dạo bộ: Một lối đi có mái che, thường dài và hẹp, được thiết kế để mọi người có thể đi bộ thư giãn, tản bộ, đặc biệt là trong các công viên, vườn thú hoặc dọc theo bờ biển.
- Khu vực đứng (trong nhà hát, rạp chiếu phim): Trong bối cảnh nhà hát hoặc rạp chiếu phim cổ điển, đây là khu vực phía sau các hàng ghế ngồi, nơi khán giả có thể đứng để xem buổi biểu diễn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le promenoir du jardin des Plantes est très agréable en automne. (Lối đi dạo trong Vườn Bách thảo rất dễ chịu vào mùa thu.)
- Au XIXe siècle, le promenoir de l'opéra était souvent bondé. (Vào thế kỷ 19, khu vực đứng trong nhà hát opera thường rất đông người.)
- Nous nous sommes abrités de la pluie sous le promenoir couvert. (Chúng tôi đã trú mưa dưới lối đi dạo có mái che.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être au promenoir": Đang ở trong khu vực đứng (của nhà hát).
- Les étudiants préféraient souvent être au promenoir pour avoir des places moins chères. (Các sinh viên thường thích ở khu vực đứng để có chỗ rẻ hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Promenade (n.f): Cuộc đi dạo, con đường đi dạo. (Từ rộng hơn, chỉ chung hoạt động hoặc địa điểm đi dạo).
- Déambulatoire (n.m): Hành lang vòng (thường trong kiến trúc nhà thờ).
Từ đồng nghĩa
- Allée couverte: Lối đi có mái che.
- Passage: Lối đi, hành lang.
- Paradis (n.m, trong ngữ cảnh nhà hát cổ): Từ lóng chỉ khu vực đứng trên cao, tương đương với "promenoir".
Lưu ý
- Từ này ngày nay ít được dùng trong ngữ cảnh nhà hát hiện đại, vì hầu hết các rạp đều chỉ có chỗ ngồi. Nghĩa "lối đi dạo" vẫn còn được sử dụng phổ biến hơn.
- "Promenoir" thường gợi đến một không gian kiến trúc được xác định rõ, có chức năng cụ thể cho việc đi bộ hoặc đứng, chứ không đơn thuần là một con đường bình thường.
danh từ giống đực
- hiên dạo chơi
- (sân khấu) chỗ khán giả đứng xem