préparateur

danh từ
  1. điều chế viên
    • Préparateur de laboratoire
      điều chế viên phòng thí nghiệm
  2. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) người chuẩn bị
    • Les préparateurs d'une révolution
      những người chuẩn bị một cuộc cách mạng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

préparateur
Le préparateur de laboratoire verse un liquide dans un tube à essai.