préparateur

Học thuật
Thân thiện
préparateur

Le préparateur de laboratoire verse un liquide dans un tube à essai.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người điều chế, nhân viên điều chế: Người làm công việc pha chế, chuẩn bị các chất, hỗn hợp hoặc thuốc, thường trong môi trường như hiệu thuốc hoặc phòng thí nghiệm.
    • Người chuẩn bị: Người thực hiện các công việc chuẩn bị, sắp xếp cho một sự kiện, một hoạt động hoặc một quá trình nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • (Anh ấy làm việc với tư cáchnhân viên điều chế trong hiệu thuốc.)
  • (Người điều chế viên của phòng thí nghiệm đã trộn các hóa chất một cách cẩn thận.)
  • (Những người chuẩn bị đã tổ chức mọi thứ cho hội nghị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Préparateur en pharmacie": Đâymột chức danh nghề nghiệp chính thức, chỉ nhân viên chuyên môn làm việc trong hiệu thuốc, phụ trách việc pha chế thuốc theo đơn của bác sĩ.
    • Pour devenir préparateur en pharmacie, il faut suivre une formation spécifique. (Để trở thành nhân viên điều chế trong hiệu thuốc, cần phải theo một khóa đào tạo chuyên biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Préparatrice (danh từ giống cái): Dạng thức giống cái của "préparateur".
    • Elle est préparatrice en cosmétique. ( ấynhân viên điều chế mỹ phẩm.)
  • Préparation (danh từ giống cái): Sự chuẩn bị, sự điều chế; hoặc vật được điều chế.
    • La préparation du médicament est terminée. (Việc điều chế thuốc đã hoàn tất.)
Từ đồng nghĩa
  • Assistant de laboratoire: Trợphòng thí nghiệm (trong ngữ cảnh phòng thí nghiệm).
  • Technicien: Kỹ thuật viên (có thể chỉ chung các công việc kỹ thuật, bao gồm chuẩn bị điều chế).
préparateur

Le préparateur de laboratoire verse un liquide dans un tube à essai.

danh từ
  1. điều chế viên
    • Préparateur de laboratoire
      điều chế viên phòng thí nghiệm
  2. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) người chuẩn bị
    • Les préparateurs d'une révolution
      những người chuẩn bị một cuộc cách mạng

Từ gần giống