préposé

Học thuật
Thân thiện
préposé

Le préposé distribue le courrier dans un immeuble.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nhân viên thừa hành: Người được giao một nhiệm vụ cụ thể, thườngcông việc thực thi, vận hành hoặc giám sát một dịch vụ hoặc một khu vực nhất định.
    • Người phát thư: Từ dùng để chỉ nhân viên bưu điện chịu trách nhiệm phân phát thư tín trên một tuyến đường nhất định.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le préposé à la sécurité vérifie les badges. (Nhân viên thừa hành an ninh kiểm tra thẻ ra vào.)
    • Notre préposé aux ascenseurs est très serviable. (Nhân viên thừa hành phụ trách thang máy của chúng tôi rất nhiệt tình.)
    • J'ai donné le colis au préposé de la poste. (Tôi đã đưa bưu kiện cho người phát thư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "préposé à (quelque chose)": nhân viên phụ trách (việc gì đó), được giao nhiệm vụ (về cái gì đó).
    • Il est préposé à l'accueil des visiteurs. (Anh ấynhân viên phụ trách đón tiếp khách tham quan.)
  • Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh hành chính, dịch vụ công hoặc các công việc nhiệm vụ được xác định rõ ràng, hơn là trong các ngành nghề chuyên môn cao.
Biến thể từ gần giống
  • Préposée (danh từ giống cái): hình thức giống cái của "préposé".
    • La préposée à la cantine sert les repas. (Nữ nhân viên thừa hànhcăng-tin phục vụ các bữa ăn.)
  • Préposer (động từ): giao nhiệm vụ, bổ nhiệm ai vào một vị trí.
    • On l'a préposé à la gestion du stock. (Người ta đã giao cho anh ta nhiệm vụ quảnkho.)
Từ đồng nghĩa
  • Agent: nhân viên, đặc vụ (nghĩa rộng hơn).
  • Employé: nhân viên (nghĩa chung chung).
  • Facteur: người đưa thư (đồng nghĩa chính xác cho nghĩa "người phát thư").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "préposé" một cách đặc thù)

préposé

Le préposé distribue le courrier dans un immeuble.

danh từ giống đực
  1. nhân viên thừa hành
  2. người phát thư

Từ gần giống

Từ chứa "préposé"