propos
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chủ định, quyết tâm: Ý định hoặc quyết tâm làm một việc gì đó.
- Lời nói; câu chuyện: Điều được nói ra, một cuộc trò chuyện hoặc đề tài bàn luận.
- (Từ cũ) Lời gièm pha: Những lời nói xấu, bình phẩm sau lưng người khác.
Ví dụ sử dụng
- Với nghĩa "quyết tâm":
- Il a le ferme propos de réussir. (Anh ấy có quyết tâm cao để thành công.)
- Với nghĩa "lời nói, câu chuyện":
- Ses propos étaient pleins de sagesse. (Những lời nói của ông ấy đầy trí tuệ.)
- Ils ont tenu des propos animés pendant le dîner. (Họ đã có một cuộc trò chuyện sôi nổi trong bữa tối.)
- Với nghĩa cũ "lời gièm pha":
- Elle était blessée par les propos malveillants de ses voisins. (Cô ấy bị tổn thương bởi những lời gièm pha ác ý của những người hàng xóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- À ce propos: Về việc ấy, về vấn đề ấy.
- À ce propos, as-tu pris une décision ? (Về việc đó, cậu đã quyết định chưa?)
- À propos:
- Đúng lúc, hợp thời.
- Votre aide arrive à propos. (Sự giúp đỡ của bạn đến rất đúng lúc.)
- À này (dùng để chuyển chủ đề hoặc nhớ ra điều gì).
- À propos, tu as vu Marie récemment ? (À này, dạo này cậu có gặp Marie không?)
- À propos de: Về vấn đề, liên quan đến.
- Nous devons parler à propos de ton projet. (Chúng ta cần nói chuyện về dự án của con.)
- À tout propos: Bất cứ lúc nào, với bất kỳ dịp nào.
- Il se met en colère à tout propos. (Anh ta nổi giận bất cứ lúc nào.)
- De propos délibéré: Một cách cố ý, có chủ đích.
- Il a agi de propos délibéré. (Hắn ta hành động một cách cố ý.)
- Hors de propos / Mal à propos: Không hợp thời, không đúng lúc, không thích hợp.
- Votre remarque est tout à fait hors de propos. (Nhận xét của bạn hoàn toàn không thích hợp.)
Biến thể và từ gần giống
- Proposer (động từ): Đề nghị, đề xuất.
- Je propose d'aller au cinéma. (Tôi đề nghị đi xem phim.)
- Proposition (danh từ giống cái): Lời đề nghị, mệnh đề.
- C'est une proposition intéressante. (Đó là một lời đề nghị thú vị.)
Từ đồng nghĩa
- Intention (n.f): Ý định, dự định (đồng nghĩa với nghĩa "quyết tâm").
- Parole (n.f): Lời nói (đồng nghĩa với nghĩa "lời nói").
- Discours (n.m): Bài nói, lời lẽ (đồng nghĩa với nghĩa "lời nói").
Thành ngữ liên quan
- À propos de bottes: (Nghĩa đen: Về đôi ủng) Một cách nói để chỉ một nhận xét hoàn toàn không liên quan, lạc đề hoặc vô nghĩa.
- Il a parlé de politique, c'était vraiment à propos de bottes ! (Anh ta nói về chính trị, thật là chẳng ăn nhập gì cả!)
- À propos de tout et de rien: Chẳng có lý do gì cụ thể, về đủ mọi thứ.
- Ils se disputent à propos de tout et de rien. (Họ cãi nhau chẳng vì lý do gì cả.)
- Ferme propos: Quyết tâm cao, ý chí kiên định.
- Elle a un ferme propos de changer de vie. (Cô ấy có một quyết tâm cao thay đổi cuộc sống.)
danh từ giống đực
- chủ định, quyết tâm
- Avec un propos de résitancevới một quyết tâm kháng chiến
- lời nói; câu chuyện
- Propos de tablecâu chuyện trong bữa ăn
- (từ cũ, nghĩa cũ) lời gièm pha
- Sentir des propos derrière son doscảm thấy những lời gièm pha sau lưng mình
- à ce proposvề việc ấy, về vấn đề ấy
- à proposđúng lúc, hợp thời
- Arriver à proposđến đúng lúc
- à propos, son frère est-il parti?à này, anh nó đã đi chưa?
- à propos devề vấn đề
- à propos de bottesxem botte
- à propos de tout et de rienchẳng có lý do gì
- à tout proposbất cứ lúc nào
- de propos délibéréđịnh tâm, cố ý
- ferme proposquyết tâm cao
- hors de propos; mal à proposkhông hợp thời không đúng lúc