présentation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự giới thiệu: Hành động đưa ra thông tin về một người, một sự vật, hoặc một ý tưởng mới cho người khác biết.
- Sự trình, sự xuất trình: Hành động đưa ra một tài liệu hoặc vật phẩm chính thức để xem xét, kiểm tra.
- Sự trình bày; cách trưng bày: Cách thức sắp xếp, tổ chức và thể hiện nội dung (báo cáo, luận án, sản phẩm) trước công chúng hoặc người xem.
- (Thân mật) Dáng vẻ (của một người): Vẻ bề ngoài, cách ăn mặc và phong thái tổng thể của một người.
- (Y học) Ngôi: Trong sản khoa, chỉ phần của thai nhi trình diện trước eo trên của khung chậu người mẹ khi chuyển dạ.
Ví dụ sử dụng
- Sự giới thiệu:
- La présentation du nouvel employé aura lieu demain. (Buổi giới thiệu nhân viên mới sẽ diễn ra vào ngày mai.)
- Sự trình, sự xuất trình:
- La présentation du passeport est obligatoire à la frontière. (Việc xuất trình hộ chiếu là bắt buộc tại biên giới.)
- Sự trình bày; cách trưng bày:
- La présentation de son projet était très claire. (Bài trình bày dự án của anh ấy rất rõ ràng.)
- J'aime la présentation des produits dans ce magasin. (Tôi thích cách trưng bày sản phẩm trong cửa hàng này.)
- Dáng vẻ:
- Il a une présentation soignée pour son entretien. (Anh ấy có một dáng vẻ chỉn chu cho buổi phỏng vấn của mình.)
- Ngôi (y học):
- Le médecin a vérifié la présentation du bébé. (Bác sĩ đã kiểm tra ngôi thai của em bé.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être de présentation agréable": Có vẻ ngoài dễ chịu, ưa nhìn.
- Ce cadeau est de présentation très agréable. (Món quà này có vẻ bề ngoài rất dễ chịu.)
- "Faire une présentation": Thực hiện một bài thuyết trình.
- Elle doit faire une présentation devant tout le département. (Cô ấy phải thực hiện một bài thuyết trình trước toàn bộ phận.)
Biến thể và từ gần giống
- Présenter (động từ): giới thiệu, trình bày, xuất trình.
- Je vais vous présenter mon collègue. (Tôi sẽ giới thiệu đồng nghiệp của tôi với bạn.)
- Présentable (tính từ): có vẻ ngoài chỉn chu, có thể trình diện được.
- Assure-toi d'être présentable pour la réunion. (Hãy đảm bảo rằng bạn có vẻ ngoài chỉn chu cho cuộc họp.)
- Présentoir (danh từ): giá, kệ trưng bày.
- Les livres sont sur le présentoir. (Những cuốn sách ở trên giá trưng bày.)
Từ đồng nghĩa
- Introduction (sự giới thiệu).
- Exposé (bài trình bày, báo cáo).
- Démonstration (sự trình diễn, minh họa).
- Apparence (vẻ ngoài, dáng vẻ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là danh từ. Các cụm từ thường liên quan đến động từ "présenter").
Thành ngữ liên quan
- "La présentation est la moitié de la vente": (Thành ngữ thương mại) Trình bày đẹp là đã bán được một nửa. (Nhấn mạnh tầm quan trọng của bao bì, cách trưng bày).
danh từ giống cái
- sự giới thiệu
- sự trình, sự xuất trình
- Présentation des lettres de créancesự trình thư ủy nhiệm
- Présentation d'une pièce d'indentitésự xuất trình giấy chứng minh
- sự trình bày; cách trưng bày
- Présentation originale des tableaux dans un muséecách trình bày tranh độc đáo trong một bảo tàng
- Présentation d'une thèsesự trình bày một luận án
- (thân mật) dáng vẻ (của một người)
- (y học) ngôi
- Présentation transversengôi ngang