présentoir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Kệ, khay, giá hoặc vật dụng tương tự dùng để trưng bày, bày mẫu hàng hóa: Một vật thể (thường làm bằng bìa cứng, gỗ, nhựa hoặc kim loại) được thiết kế để đỡ và giới thiệu sản phẩm một cách hấp dẫn, thường thấy trong cửa hàng, triển lãm hoặc quầy thu ngân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les livres sont disposés sur un présentoir à l'entrée de la librairie. (Những cuốn sách được bày trên một giá trưng bày ở lối vào hiệu sách.)
- La bijouterie utilise un présentoir en velours pour montrer les bagues. (Tiệm trang sức sử dụng một khay trưng bày bằng nhung để giới thiệu những chiếc nhẫn.)
- Le présentoir à cartes postales est près de la caisse. (Giá bưu thiếp nằm gần quầy thu ngân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Présentoir publicitaire": Giá/kệ trưng bày quảng cáo, thường được thiết kế riêng cho một thương hiệu hoặc sản phẩm cụ thể.
- La société a fourni des présentoirs publicitaires pour ses nouveaux produits. (Công ty đã cung cấp các giá trưng bày quảng cáo cho sản phẩm mới của mình.)
"Présentoir réfrigéré": Tủ/kệ trưng bày có làm lạnh, dùng cho thực phẩm hoặc đồ uống cần bảo quản lạnh.
- Les yaourts sont dans le présentoir réfrigéré. (Các hộp sữa chua nằm trong tủ trưng bày lạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Vitrine (n. f): Tủ kính trưng bày, cửa kính trưng bày (thường lớn hơn và cố định hơn một ).
- Étagère (n. f): Kệ, giá để đồ (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết dùng để trưng bày hàng hóa bán lẻ).
- Porte-revues (n. m): Kệ/giá để tạp chí (một loại chuyên dụng).
- Rayonnage (n. m): Hệ thống kệ, giá (thường chỉ một dãy hoặc hệ thống nhiều kệ).
Từ đồng nghĩa
- Support d'exposition: Giá đỡ để trưng bày.
- Dispositif de présentation: Thiết bị để trình bày, giới thiệu.
Thành ngữ liên quan
- Être/mettre en présentoir: Được đặt/đặt lên giá trưng bày (theo nghĩa bóng, có thể chỉ việc được phô bày, giới thiệu).
- Ce jeune artiste est mis en présentoir par la galerie. (Nghệ sĩ trẻ này được phòng tranh đưa ra giới thiệu.)
danh từ giống đực
- khay (tấm bìa, hộp...) bày mẫu hàng