pressentir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Cảm thấy trước, linh cảm, dự cảm: Cảm nhận hoặc tin rằng một điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai, thường dựa trên trực giác hơn là bằng chứng rõ ràng.
- Dò ý, thăm dò: Hỏi một cách tế nhị, khéo léo để biết ý kiến, ý định hoặc phản ứng của ai đó về một vấn đề.
Ví dụ sử dụng
- Với nghĩa "cảm thấy trước, linh cảm":
- Elle pressentait que cette décision aurait des conséquences. (Cô ấy linh cảm rằng quyết định này sẽ có những hậu quả.)
- Je pressens un problème. (Tôi cảm thấy trước một vấn đề.)
- Với nghĩa "dò ý, thăm dò":
- Il a pressenti ses collègues sur le projet. (Anh ấy đã dò ý các đồng nghiệp về dự án.)
- Avant de proposer la date, je vais pressentir le directeur. (Trước khi đề xuất ngày, tôi sẽ thăm dò ý kiến của giám đốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pressentir le danger": Cảm nhận trước được nguy hiểm.
- L'animal pressent le danger et s'enfuit. (Con vật cảm nhận được nguy hiểm và bỏ chạy.)
- "Pressentir quelqu'un pour un poste": Tiếp cận/liên hệ thăm dò ai đó về một vị trí công việc (một cách không chính thức).
- On l'a pressentie pour le poste de chef d'équipe. (Người ta đã thăm dò ý cô ấy cho vị trí trưởng nhóm.)
Biến thể và từ gần giống
- Pressentiment (danh từ giống đực): Linh cảm, dự cảm.
- J'ai le pressentiment qu'il va arriver. (Tôi có linh cảm rằng anh ấy sắp đến.)
- Présager (ngoại động từ): Báo trước, là điềm báo của (một sự kiện thường là tiêu cực).
- Ces nuages noirs présagent un orage. (Những đám mây đen này báo trước một cơn giông.)
Từ đồng nghĩa
- Deviner: Đoán, đoán trước.
- Anticiper: Dự đoán, lường trước.
- Sonder: Dò xét, thăm dò (ý kiến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào thường dùng với "pressentir")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pressentir")
ngoại động từ
- cảm thấy như sẽ xảy ra
- Pressentir un malheurcảm thấy như sẽ xảy ra tai họa
- dò ý
- Pressentir quelqu'un sur quelque chosedò ý ai về việc gì