présenter
Ngoại động từ:
- Đưa ra, dâng, trình: Hành động đưa một vật gì đó cho ai một cách trang trọng hoặc để họ xem xét.
- Trình bày, trưng bày: Hành động cho thấy, giải thích hoặc sắp xếp một cái gì đó để người khác có thể thấy hoặc hiểu.
- Giơ ra: Hành động đưa một bộ phận cơ thể hoặc một vật ra phía trước, thường với một mục đích cụ thể.
- Giới thiệu: Hành động làm cho ai đó biết đến hoặc quen với một người, một vật, một ý tưởng mới.
- Biểu thị, tỏ: Hành động thể hiện một thái độ, cảm xúc hoặc phẩm chất.
Nội động từ (thân mật):
- Trông có vẻ, có dáng vẻ: Tạo ra một ấn tượng nhất định về ngoại hình hoặc phong thái.
Ngoại động từ:
- Il présente ses condoléances à la famille. (Anh ấy bày tỏ lời chia buồn với gia đình.)
- Le musée présente une nouvelle exposition. (Bảo tàng trưng bày một cuộc triển lãm mới.)
- Peux-tu me présenter ton projet ? (Bạn có thể trình bày dự án của bạn cho tôi được không?)
- Je vais vous présenter ma nouvelle collègue. (Tôi sẽ giới thiệu đồng nghiệp mới của tôi với các bạn.)
Nội động từ:
- Ce modèle présente bien en public. (Người mẫu này có dáng vẻ rất tốt trước công chúng.)
"Présenter ses excuses": xin lỗi, đưa ra lời xin lỗi.
- Il a présenté ses excuses pour son retard. (Anh ta đã xin lỗi vì sự chậm trễ của mình.)
"Présenter un intérêt": có sự quan tâm, có giá trị.
- Cette découverte présente un grand intérêt scientifique. (Khám phá này có giá trị khoa học rất lớn.)
"Se présenter" (đại từ động từ): tự giới thiệu, xuất hiện, ứng cử.
- Je me présente, je m'appelle Sophie. (Tôi xin tự giới thiệu, tôi tên là Sophie.)
- Un problème s'est présenté. (Một vấn đề đã xuất hiện.)
- Il se présente aux élections. (Ông ấy ứng cử trong cuộc bầu cử.)
Présentable (adj): có vẻ ngoài chỉnh tề, có thể giới thiệu được.
- Sois présentable pour la réunion. (Hãy ăn mặc chỉnh tề cho cuộc họp.)
Présentation (n): sự trình bày, sự giới thiệu, buổi giới thiệu.
- La présentation du rapport a duré une heure. (Buổi trình bày báo cáo kéo dài một giờ.)
Présentoir (n): giá, kệ trưng bày.
- Les gâteaux sont sur le présentoir. (Những chiếc bánh được đặt trên giá trưng bày.)
- Montrer: cho xem, chỉ ra.
- Exposer: trưng bày, phơi bày.
- Soumettre: đệ trình, đưa ra để xem xét (trang trọng hơn).
Ghi chú: Tiếng Pháp không có "phrasal verbs" giống tiếng Anh. Các cụm động từ được hình thành chủ yếu với giới từ. - Présenter à: giới thiệu với ai. - Je te présente à mon directeur. (Tôi giới thiệu bạn với giám đốc của tôi.)
- Présenter comme: giới thiệu như là, trình bày như là.
- Il présente cette option comme la meilleure. (Anh ta trình bày lựa chọn này như là lựa chọn tốt nhất.)
Présenter la note: (nghĩa bóng) phải gánh chịu hậu quả, phải trả giá.
- C'est toujours le consommateur qui présente la note. (Người tiêu dùng luôn là người phải trả giá.)
Présenter bien/mal: trông đẹp/không đẹp, có vẻ ngoài tốt/xấu.
- Cette maison présente bien. (Căn nhà này trông rất đẹp.)
- đưa, dâng, trình
- Présenter un bouquetdâng một bó hoa
- Présenter les lettres de créancetrình thư ủy nhiệm
- trình bày, trưng bày
- Présenter des étoffestrưng bày vải
- Présenter une théorietrình bày một học thuyết
- giơ ra
- Présenter le flanc à l'ennemigiơ sườn ra phía địch
- giới thiệu
- Présenter un amigiới thiệu một người bạn
- biểu thị, tỏ
- Présenter ses respectstỏ lòng kính trọng
- présenter les armesbồng súng chào
- (thân mật) trông có vẻ, có dáng vẻ
- Ce jeune homme présente bienngười thanh niên ấy trông có vẻ được đấy