présenter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Đưa ra, dâng, trình: Hành động đưa một vật đó cho ai một cách trang trọng hoặc để họ xem xét.
    • Trình bày, trưng bày: Hành động cho thấy, giải thích hoặc sắp xếp một cái gì đó để người khác có thể thấy hoặc hiểu.
    • Giơ ra: Hành động đưa một bộ phận cơ thể hoặc một vật ra phía trước, thường với một mục đích cụ thể.
    • Giới thiệu: Hành động làm cho ai đó biết đến hoặc quen với một người, một vật, một ý tưởng mới.
    • Biểu thị, tỏ: Hành động thể hiện một thái độ, cảm xúc hoặc phẩm chất.
  2. Nội động từ (thân mật):

    • Trông có vẻ, dáng vẻ: Tạo ra một ấn tượng nhất định về ngoại hình hoặc phong thái.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Il présente ses condoléances à la famille. (Anh ấy bày tỏ lời chia buồn với gia đình.)
    • Le musée présente une nouvelle exposition. (Bảo tàng trưng bày một cuộc triển lãm mới.)
    • Peux-tu me présenter ton projet ? (Bạn có thể trình bày dự án của bạn cho tôi được không?)
    • Je vais vous présenter ma nouvelle collègue. (Tôi sẽ giới thiệu đồng nghiệp mới của tôi với các bạn.)
  • Nội động từ:

    • Ce modèle présente bien en public. (Người mẫu này dáng vẻ rất tốt trước công chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Présenter ses excuses": xin lỗi, đưa ra lời xin lỗi.

    • Il a présenté ses excuses pour son retard. (Anh ta đã xin lỗi sự chậm trễ của mình.)
  • "Présenter un intérêt": sự quan tâm, giá trị.

    • Cette découverte présente un grand intérêt scientifique. (Khám phá này giá trị khoa học rất lớn.)
  • "Se présenter" (đại từ động từ): tự giới thiệu, xuất hiện, ứng cử.

    • Je me présente, je m'appelle Sophie. (Tôi xin tự giới thiệu, tôi tên là Sophie.)
    • Un problème s'est présenté. (Một vấn đề đã xuất hiện.)
    • Il se présente aux élections. (Ông ấy ứng cử trong cuộc bầu cử.)
Biến thể từ gần giống
  • Présentable (adj): có vẻ ngoài chỉnh tề, có thể giới thiệu được.

    • Sois présentable pour la réunion. (Hãy ăn mặc chỉnh tề cho cuộc họp.)
  • Présentation (n): sự trình bày, sự giới thiệu, buổi giới thiệu.

    • La présentation du rapport a duré une heure. (Buổi trình bày báo cáo kéo dài một giờ.)
  • Présentoir (n): giá, kệ trưng bày.

    • Les gâteaux sont sur le présentoir. (Những chiếc bánh được đặt trên giá trưng bày.)
Từ đồng nghĩa
  • Montrer: cho xem, chỉ ra.
  • Exposer: trưng bày, phơi bày.
  • Soumettre: đệ trình, đưa ra để xem xét (trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Ghi chú: Tiếng Pháp không "phrasal verbs" giống tiếng Anh. Các cụm động từ được hình thành chủ yếu với giới từ. - Présenter à: giới thiệu với ai. - Je te présente à mon directeur. (Tôi giới thiệu bạn với giám đốc của tôi.)

  • Présenter comme: giới thiệu như là, trình bày như là.
    • Il présente cette option comme la meilleure. (Anh ta trình bày lựa chọn này như là lựa chọn tốt nhất.)
Thành ngữ liên quan
  • Présenter la note: (nghĩa bóng) phải gánh chịu hậu quả, phải trả giá.

    • C'est toujours le consommateur qui présente la note. (Người tiêu dùng luônngười phải trả giá.)
  • Présenter bien/mal: trông đẹp/không đẹp, có vẻ ngoài tốt/xấu.

    • Cette maison présente bien. (Căn nhà này trông rất đẹp.)
ngoại động từ
  1. đưa, dâng, trình
    • Présenter un bouquet
      dâng một hoa
    • Présenter les lettres de créance
      trình thư ủy nhiệm
  2. trình bày, trưng bày
    • Présenter des étoffes
      trưng bày vải
    • Présenter une théorie
      trình bày một học thuyết
  3. giơ ra
    • Présenter le flanc à l'ennemi
      giơ sườn ra phía địch
  4. giới thiệu
    • Présenter un ami
      giới thiệu một người bạn
  5. biểu thị, tỏ
    • Présenter ses respects
      tỏ lòng kính trọng
    • présenter les armes
      bồng súng chào
nội động từ
  1. (thân mật) trông có vẻ, dáng vẻ
    • Ce jeune homme présente bien
      người thanh niên ấy trông có vẻ được đấy

Từ gần giống