présidentiel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) tổng thống: Chỉ những gì liên quan đến chức vụ, quyền hạn, hoặc đặc điểm của một vị tổng thống.
- (Thuộc về) chủ tịch: Chỉ những gì liên quan đến chức vụ, quyền hạn của một vị chủ tịch (ví dụ: chủ tịch nước, chủ tịch công ty).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une élection présidentielle a lieu tous les cinq ans. (Một cuộc bầu cử tổng thống diễn ra mỗi năm năm.)
- Le palais présidentiel est très bien gardé. (Dinh tổng thống được canh gác rất cẩn thận.)
- Il a reçu un décret présidentiel. (Ông ấy đã nhận được một sắc lệnh của chủ tịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Campagne présidentielle": chiến dịch tranh cử tổng thống.
- La campagne présidentielle bat son plein. (Chiến dịch tranh cử tổng thống đang diễn ra sôi nổi.)
"Pouvoir présidentiel": quyền lực tổng thống.
- La constitution limite le pouvoir présidentiel. (Hiến pháp giới hạn quyền lực tổng thống.)
Biến thể và từ gần giống
Président (danh từ): tổng thống, chủ tịch.
- Le président de la République. (Tổng thống nước Cộng hòa.)
Présidence (danh từ): chức tổng thống/chủ tịch, nhiệm kỳ, trụ sở.
- Pendant sa présidence, l'économie a progressé. (Trong nhiệm kỳ của ông, nền kinh tế đã phát triển.)
Présidentiellement (trạng từ): một cách (thuộc về) tổng thống/chủ tịch.
- La décision a été prise présidentiellement. (Quyết định đã được đưa ra một cách chính thức bởi tổng thống.)
Từ đồng nghĩa
- Du président: (của) tổng thống/chủ tịch (cụm từ đồng nghĩa gần, thường dùng trong văn nói hoặc mô tả đơn giản).
- L'avion du président. (Máy bay của tổng thống.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng vì đây là một tính từ.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "présidentiel".
tính từ
- (thuộc) chủ tịch; (thuộc) tổng thống
- Décret présidentielsắc lệnh của chủ tịch
- régime présidentielchế độ tổng thống