prétention

danh từ giống cái
  1. tham vọng, ý định
    • Afficher des prétentions excessives
      phô bày những tham vọng quá đáng
  2. sự tự phụ
    • Prétention ridicule
      sự tự phụ buồn cười
  3. yêu sách
    • Une prétention légitime
      một yêu sách chính đáng
    • sans prétention
      khiêm tốn, giản dị
    • Une maison coquette mais sans prétention
      một ngôi nhà xinh nhưng giản dị

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "prétention"

prétention
Une personne modeste refuse toute prétention.