prévenant

Học thuật
Thân thiện
prévenant

Une personne prévenante offre son siège à une dame âgée dans le bus.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ân cần, tử tế, chu đáo: Chỉ tính cách của một người luôn quan tâm, lo lắng làm hài lòng người khác một cách tế nhị tự nhiên.
    • Dễ thương, dễ mến (từ ): Cách dùng cổ hơn để chỉ vẻ ngoài hoặc tính cách đáng yêu, thu hút.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a été très prévenant envers ses invités. (Anh ấy đã rất ân cần với những vị khách của mình.)
    • C'est une hôtesse d'une gentillesse prévenante. ( ấymột người tiếp viên với sự tử tế chu đáo.)
    • Elle lui a adressé un sourire prévenant. ( ấy đã gửi đến anh một nụ cười dễ thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être prévenant à l'égard de quelqu'un": Tỏ ra ân cần, chu đáo đối với ai đó.
    • Il est toujours prévenant à l'égard de ses collègues plus âgés. (Anh ấy luôn chu đáo đối với các đồng nghiệp lớn tuổi hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Prévenance (danh từ giống cái): Sự ân cần, sự chu đáo.
    • Je vous remercie pour votre prévenance. (Tôi cảm ơn sự ân cần của bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Attentionné: ân cần, chăm chút.
  • Aimable: dễ thương, tử tế.
  • Empressé: sốt sắng, nhiệt tình (có thể mang sắc thái hơi quá).
Từ trái nghĩa
  • Indifférent: thờ ơ, lãnh đạm.
  • Négligent: cẩu thả, thiếu quan tâm.
  • Égoïste: ích kỷ.
prévenant

Une personne prévenante offre son siège à une dame âgée dans le bus.

tính từ
  1. ân cần, tử tế
    • Mine prévenante
      vẻ ân cần
  2. (từ , nghĩa ) dễ thương
    • Air prévenant
      vẻ dễ thương

Từ gần giống