psaume

Học thuật
Thân thiện
psaume

Le prêtre récite un psaume pendant l'office.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thánh vịnh: Một bài thơ hoặc bài hát tôn giáo, đặc biệtmột trong những bài thánh ca trong Kinh Thánh Cựu Ước của người Do Thái Kitô giáo, được quy cho Vua David.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le livre des Psaumes est une partie de la Bible. (Sách Thánh Vịnhmột phần của Kinh Thánh.)
    • Le prêtre a lu un psaume pendant la messe. (Vị linh mục đã đọc một thánh vịnh trong thánh lễ.)
    • Ce psaume est très connu pour son message de confiance. (Thánh vịnh này rất nổi tiếng thông điệp về lòng tin cậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mettre en psaume": Chuyển thể thành thánh vịnh, phổ nhạc cho một văn bản tôn giáo theo phong cách thánh vịnh.
    • Ce poème spirituel a été mis en psaume. (Bài thơ tâm linh này đã được phổ thành thánh vịnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Psautier (danh từ giống đực): Sách thánh vịnh, một cuốn sách tập hợp các thánh vịnh.
    • Il lit un psaume dans son psautier. (Anh ấy đọc một thánh vịnh trong sách thánh vịnh của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Cantique (danh từ giống đực): Bài thánh ca, thánh thi (nghĩa rộng hơn, có thể không phảimột thánh vịnh cụ thể từ Kinh Thánh).
  • Hymne (danh từ giống đực hoặc cái): Thánh ca, bài ca tôn vinh (thường tính chất trang trọng, tán tụng).
psaume

Le prêtre récite un psaume pendant l'office.

danh từ giống đực
  1. thánh vịnh
    • Réciter des psaumes
      tụng thánh vịnh

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "psaume"