psaume

danh từ giống đực
  1. thánh vịnh
    • Réciter des psaumes
      tụng thánh vịnh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "psaume"

psaume
Le prêtre récite un psaume pendant l'office.