somme

Học thuật
Thân thiện
somme

La somme de deux et trois est cinq.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • (Toán học) Tổng: Kết quả của phép cộng.
    • Tổng cộng, toàn bộ, toàn thể: Toàn bộ các phần hợp lại.
    • Số tiền: Một khoản tiền.
    • (Somme) Sách tóm tắt: Một tác phẩm tổng hợp kiến thức về một lĩnh vực.
  2. Danh từ giống đực:

    • Giấc ngủ (ngắn): Một giấc ngủ ngắn, thường vào ban ngày.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:

    • La somme de 5 et 3 est 8. (Tổng của 5 3 là 8.)
    • Il a dépensé une grande somme d'argent. (Anh ấy đã tiêu một số tiền lớn.)
    • Elle a consacré une somme considérable de temps à ce projet. ( ấy đã dành một khoảng thời gian đáng kể cho dự án này.)
  • Danh từ giống đực:

    • Après le déjeuner, il fait toujours un petit somme. (Sau bữa trưa, anh ấy luôn ngủ một giấc ngắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • En somme / Somme toute: Tóm lại, nói tóm lại. Cụm trạng từ dùng để kết luận hoặc tóm tắt.

    • En somme, tout s'est bien passé. (Tóm lại, mọi việc đã diễn ra tốt đẹp.)
    • C'était, somme toute, une journée agréable. (Nói tóm lại, đómột ngày thú vị.)
  • Bête de somme (danh từ giống cái): Súc vật thồ (như lừa, ngựa); (nghĩa bóng) người làm việc nặng nhọc, thân trâu ngựa.

    • L'âne est traditionnellement une bête de somme. (Con lừa truyền thốngmột con vật thồ hàng.)
Biến thể từ liên quan
  • Sommaire (adj): Tóm tắt, sơ lược.
    • Un compte-rendu sommaire (Một bản báo cáo tóm tắt)
  • Sommairement (adv): Một cách sơ sài, qua loa.
  • Sommer (động từ): Yêu cầu, đòi hỏi một cách chính thức (không nhầm với danh từ "somme").
    • Le juge l'a sommé de dire la vérité. (Thẩm phán đã yêu cầu anh ta nói sự thật.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ giống cái (tổng): Total, addition.
  • Danh từ giống cái (số tiền): Montant, capital.
  • Danh từ giống đực (giấc ngủ): Sieste, assoupissement.
Thành ngữ liên quan
  • Être bête de somme: (Nghĩa bóng) Làm việc nặng nhọc như trâu ngựa.
    • Dans cette usine, les ouvriers sont traités comme des bêtes de somme. (Trong nhà máy này, công nhân bị đối xử như thân trâu ngựa.)
  • La somme des connaissances: Toàn bộ kiến thức.
    • Ce livre représente la somme des connaissances actuelles sur le sujet. (Cuốn sách này đại diện cho toàn bộ kiến thức hiện tại về chủ đề.)
somme

La somme de deux et trois est cinq.

danh từ giống cái
  1. (toán học) tổng
    • La somme de deux nombres
      tổng của hai số
  2. tổng cộng, toàn bộ, toàn thể
    • La somme de nos besoins
      toàn bộ nhu cầu của ta
  3. số tiền
    • Une grosse somme
      một số tiền lớn
  4. (Somme) sách tóm tắt
    • Somme théologique
      sách tóm tắt thần học
    • en somme; somme toute
      tóm lại
danh từ giống cái
  1. (Bête de somme) súc vật thồ; (nghĩa bóng) thân trâu ngựa
danh từ giống đực
  1. giấc ngủ
    • Faire un somme
      ngủ một giấc