somme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- (Toán học) Tổng: Kết quả của phép cộng.
- Tổng cộng, toàn bộ, toàn thể: Toàn bộ các phần hợp lại.
- Số tiền: Một khoản tiền.
- (Somme) Sách tóm tắt: Một tác phẩm tổng hợp kiến thức về một lĩnh vực.
Danh từ giống đực:
- Giấc ngủ (ngắn): Một giấc ngủ ngắn, thường vào ban ngày.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái:
- La somme de 5 et 3 est 8. (Tổng của 5 và 3 là 8.)
- Il a dépensé une grande somme d'argent. (Anh ấy đã tiêu một số tiền lớn.)
- Elle a consacré une somme considérable de temps à ce projet. (Cô ấy đã dành một khoảng thời gian đáng kể cho dự án này.)
Danh từ giống đực:
- Après le déjeuner, il fait toujours un petit somme. (Sau bữa trưa, anh ấy luôn ngủ một giấc ngắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
En somme / Somme toute: Tóm lại, nói tóm lại. Cụm trạng từ dùng để kết luận hoặc tóm tắt.
- En somme, tout s'est bien passé. (Tóm lại, mọi việc đã diễn ra tốt đẹp.)
- C'était, somme toute, une journée agréable. (Nói tóm lại, đó là một ngày thú vị.)
Bête de somme (danh từ giống cái): Súc vật thồ (như lừa, ngựa); (nghĩa bóng) người làm việc nặng nhọc, thân trâu ngựa.
- L'âne est traditionnellement une bête de somme. (Con lừa truyền thống là một con vật thồ hàng.)
Biến thể và từ liên quan
- Sommaire (adj): Tóm tắt, sơ lược.
- Un compte-rendu sommaire (Một bản báo cáo tóm tắt)
- Sommairement (adv): Một cách sơ sài, qua loa.
- Sommer (động từ): Yêu cầu, đòi hỏi một cách chính thức (không nhầm với danh từ "somme").
- Le juge l'a sommé de dire la vérité. (Thẩm phán đã yêu cầu anh ta nói sự thật.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ giống cái (tổng): Total, addition.
- Danh từ giống cái (số tiền): Montant, capital.
- Danh từ giống đực (giấc ngủ): Sieste, assoupissement.
Thành ngữ liên quan
- Être bête de somme: (Nghĩa bóng) Làm việc nặng nhọc như trâu ngựa.
- Dans cette usine, les ouvriers sont traités comme des bêtes de somme. (Trong nhà máy này, công nhân bị đối xử như thân trâu ngựa.)
- La somme des connaissances: Toàn bộ kiến thức.
- Ce livre représente la somme des connaissances actuelles sur le sujet. (Cuốn sách này đại diện cho toàn bộ kiến thức hiện tại về chủ đề.)
danh từ giống cái
- (toán học) tổng
- La somme de deux nombrestổng của hai số
- tổng cộng, toàn bộ, toàn thể
- La somme de nos besoinstoàn bộ nhu cầu của ta
- số tiền
- Une grosse sommemột số tiền lớn
- (Somme) sách tóm tắt
- Somme théologiquesách tóm tắt thần học
- en somme; somme toutetóm lại
danh từ giống cái
- (Bête de somme) súc vật thồ; (nghĩa bóng) thân trâu ngựa
danh từ giống đực
- giấc ngủ
- Faire un sommengủ một giấc