psilosis
/psai'lousis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Bệnh trụi lông, bệnh trụi tóc: Một tình trạng bệnh lý đặc trưng bởi sự rụng tóc hoặc lông một cách bất thường.
- Bệnh viêm ruột loét miệng (còn gọi là sprue): Một rối loạn mạn tính ảnh hưởng đến khả năng hấp thu chất dinh dưỡng của ruột, thường gặp ở vùng nhiệt đới và ôn đới, với các triệu chứng như tiêu chảy nặng mùi và suy mòn cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The patient was diagnosed with psilosis, causing significant hair loss. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh trụi tóc, gây ra tình trạng rụng tóc nghiêm trọng.)
- Chronic diarrhea and weight loss are classic signs of psilosis (sprue). (Tiêu chảy mạn tính và sụt cân là những dấu hiệu kinh điển của bệnh viêm ruột loét miệng (sprue).)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ psilosis chủ yếu được sử dụng trong văn bản y học chuyên ngành hoặc bối cảnh lâm sàng để mô tả chính xác hai nhóm bệnh lý khác biệt này. Trong giao tiếp thông thường, các tên gọi mô tả như "bệnh rụng tóc" hoặc "bệnh sprue" phổ biến hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Sprue (n): Tên gọi khác, phổ biến hơn, cho chứng bệnh viêm ruột loét miệng (một nghĩa của psilosis).
- Celiac disease is a form of sprue. (Bệnh celiac là một dạng của sprue.)
- Alopecia (n): Thuật ngữ y học chung hơn chỉ chứng rụng tóc, có thể bao hàm hoặc liên quan đến nghĩa đầu tiên của psilosis.
- Alopecia areata causes patchy hair loss. (Bệnh rụng tóc từng vùng gây ra rụng tóc loang lổ.)
Từ đồng nghĩa
- Cho nghĩa "bệnh trụi tóc": Alopecia (chứng rụng tóc), hair loss (sự rụng tóc).
- Cho nghĩa "bệnh viêm ruột loét miệng": Sprue (bệnh sprue), tropical sprue (bệnh sprue nhiệt đới), celiac disease (bệnh celiac, một dạng cụ thể).
Lưu ý
- Psilosis là một thuật ngữ chuyên môn, ít được sử dụng trong ngôn ngữ đời sống hàng ngày. Ngữ cảnh sử dụng chính là y văn hoặc trao đổi chuyên môn giữa các nhân viên y tế.
- Cần phân biệt rõ hai nghĩa hoàn toàn khác biệt của từ này dựa trên ngữ cảnh: một liên quan đến da và lông tóc, một liên quan đến đường tiêu hóa và hấp thu.
danh từ
- (y học) bệnh trụi lông, bệnh trụi tóc
- (y học) bệnh viêm ruột loét miệng ((cũng) sprue)