sprue

/spru:/
danh từ
  1. (kỹ thuật) rãnh rót (để rót kim loại nấu chảy vào khuôn)
  2. thỏi rãnh (thỏi kim loại đọng lạirãnh rót)
  3. (y học) bệnh viêm ruột loét miệng ((cũng) psilosis)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống