sprue

/spru:/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Kỹ thuật):

    • Rãnh rót: Một kênh dẫn trong khuôn đúc, dùng để rót kim loại nóng chảy vào khoang khuôn.
    • Thỏi rãnh: Phần kim loại thừa đông đặc lại trong rãnh rót sau quá trình đúc, thường được cắt bỏ khỏi sản phẩm.
  2. Danh từ (Y học):

    • Bệnh viêm ruột kèm loét miệng: Một chứng rối loạn mãn tínhruột non, gây kém hấp thu chất dinh dưỡng. Triệu chứng bao gồm tiêu chảy phân nặng mùi sụt cân. (Còn được gọi là psilosis hoặc bệnh celiac nhiệt đới).
dụ sử dụng
  • Danh từ (Kỹ thuật):

    • The molten metal is poured into the mold through the sprue. (Kim loại nóng chảy được rót vào khuôn thông qua rãnh rót.)
    • After casting, the worker removed the sprue from the metal part. (Sau khi đúc, công nhân đã cắt bỏ thỏi rãnh khỏi chi tiết kim loại.)
  • Danh từ (Y học):

    • The patient was diagnosed with sprue after suffering from chronic diarrhea and weight loss. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh viêm ruột sau khi bị tiêu chảy mãn tính sụt cân.)
    • Tropical sprue is common in certain regions. (Bệnh viêm ruột nhiệt đới phổ biếnmột số vùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong kỹ thuật, hệ thống "sprue" thường đi kèm với "runner" (rãnh dẫn) "gate" (cửa rót) để tạo thành hệ thống dẫn kim loại hoàn chỉnh vào khuôn.
  • Trong y học, "sprue" thường được phân biệt thành "tropical sprue" (bệnh viêm ruột nhiệt đới) "non-tropical sprue" (bệnh viêm ruột không nhiệt đới, thường chỉ bệnh celiac).
Biến thể từ gần giống
  • Celiac disease (n): Bệnh celiac, một dạng không dung nạp gluten, triệu chứng tương tự bệnh sprue không nhiệt đới.
  • Runner (n - Kỹ thuật): Rãnh dẫn, một phần của hệ thống dẫn liên kết với sprue.
  • Psilosis (n - Y học): Tên gọi khác của bệnh sprue.
Từ đồng nghĩa
  • Y học: Malabsorption syndrome (hội chứng kém hấp thu).
  • Kỹ thuật: Pouring channel (kênh rót), feed gate (cửa cấp liệu).
Lưu ý
  • Nghĩa kỹ thuật nghĩa y học của từ "sprue" hoàn toàn khác biệt không liên quan đến nhau. Ngữ cảnh sử dụng sẽ quyết định nghĩa cần hiểu.
  • Trong tiếng Việt, tùy lĩnh vực dùng thuật ngữ chuyên ngành tương ứng: "rãnh rót/thỏi rãnh" ( khí, đúc) hoặc "bệnh viêm ruột kém hấp thu" (y tế).
danh từ
  1. (kỹ thuật) rãnh rót (để rót kim loại nấu chảy vào khuôn)
  2. thỏi rãnh (thỏi kim loại đọng lạirãnh rót)
  3. (y học) bệnh viêm ruột loét miệng ((cũng) psilosis)

Từ đồng nghĩa