psittacisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thói lặp lại như vẹt: Chỉ hành động lặp lại một cách máy móc, không suy nghĩ những gì người khác nói, giống như con vẹt bắt chước tiếng người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Son discours n'était qu'un psittacisme des idées de son mentor. (Bài phát biểu của anh ta chỉ là sự lặp lại như vẹt những ý tưởng của người thầy.)
- Il faut éviter le psittacisme et développer sa propre réflexion. (Cần tránh thói lặp lại như vẹt và phát triển tư duy riêng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tomber dans le psittacisme": Rơi vào thói lặp lại máy móc, thiếu sáng tạo.
- Certains politiciens tombent souvent dans le psittacisme. (Một số chính trị gia thường rơi vào thói lặp lại máy móc.)
Biến thể và từ gần giống
- Psittaciste (danh từ/ tính từ): Người có thói lặp lại như vẹt / thuộc về thói đó.
- Un critique psittaciste. (Một nhà phê bình chỉ biết lặp lại.)
Từ đồng nghĩa
- Répétition mécanique: Sự lặp lại máy móc.
- Perroquetage (thông tục): Thói bắt chước, nhai lại (nghĩa gần giống, ít học thuật hơn).
Thành ngữ liên quan
- Répéter comme un perroquet: Lặp lại như con vẹt (thành ngữ thông dụng diễn đạt cùng ý nghĩa).
- Il ne fait que répéter les leçons comme un perroquet. (Nó chỉ lặp lại bài học như con vẹt.)
danh từ giống đực
- thói lặp lại như vẹt