psittacisme

Học thuật
Thân thiện
psittacisme

Le psittacisme consiste à répéter des phrases sans en comprendre le sens.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thói lặp lại như vẹt: Chỉ hành động lặp lại một cách máy móc, không suy nghĩ những người khác nói, giống như con vẹt bắt chước tiếng người.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Son discours n'était qu'un psittacisme des idées de son mentor. (Bài phát biểu của anh ta chỉsự lặp lại như vẹt những ý tưởng của người thầy.)
    • Il faut éviter le psittacisme et développer sa propre réflexion. (Cần tránh thói lặp lại như vẹt phát triển tư duy riêng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tomber dans le psittacisme": Rơi vào thói lặp lại máy móc, thiếu sáng tạo.
    • Certains politiciens tombent souvent dans le psittacisme. (Một số chính trị gia thường rơi vào thói lặp lại máy móc.)
Biến thể từ gần giống
  • Psittaciste (danh từ/ tính từ): Người thói lặp lại như vẹt / thuộc về thói đó.
    • Un critique psittaciste. (Một nhà phê bình chỉ biết lặp lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Répétition mécanique: Sự lặp lại máy móc.
  • Perroquetage (thông tục): Thói bắt chước, nhai lại (nghĩa gần giống, ít học thuật hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Répéter comme un perroquet: Lặp lại như con vẹt (thành ngữ thông dụng diễn đạt cùng ý nghĩa).
    • Il ne fait que répéter les leçons comme un perroquet. ( chỉ lặp lại bài học như con vẹt.)
psittacisme

Le psittacisme consiste à répéter des phrases sans en comprendre le sens.

danh từ giống đực
  1. thói lặp lại như vẹt

Từ có nhắc đến "psittacisme"