psocoptera
Danh từ (số ít hoặc số nhiều): Psocoptera là một bộ côn trùng, bao gồm các loài như rận sách (booklice) và rận vỏ cây (bark-lice). Đây là những côn trùng nhỏ, thường có cánh hoặc không cánh, sống trong môi trường ẩm ướt, ăn nấm mốc, tảo hoặc chất hữu cơ phân hủy.
- (Psocoptera thường được tìm thấy trong sách cũ hoặc gỗ ẩm.)
- (Bộ Psocoptera bao gồm cả loài có cánh và không cánh.)
Trong phân loại sinh học: "Psocoptera" được dùng để chỉ một bộ côn trùng trong lớp Côn trùng (Insecta), thường được nghiên cứu trong lĩnh vực côn trùng học.
- The study of Psocoptera helps understand the evolution of insect wings. (Nghiên cứu về Psocoptera giúp hiểu sự tiến hóa của cánh côn trùng.)
Trong đời sống thực tế: Từ này ít được dùng phổ biến, chủ yếu trong văn bản khoa học hoặc khi nói về các loài gây hại.
- Infestations of Psocoptera can damage stored grain. (Sự xâm nhập của Psocoptera có thể làm hỏng ngũ cốc dự trữ.)
Psocid (danh từ): Tên gọi chung cho các loài thuộc bộ Psocoptera.
- A psocid is a small insect often found in damp places. (Psocid là một loài côn trùng nhỏ thường thấy ở nơi ẩm ướt.)
Psocopteran (tính từ): Thuộc về bộ Psocoptera.
- Psocopteran insects have chewing mouthparts. (Côn trùng thuộc bộ Psocoptera có bộ phận miệng nhai.)
- Booklice (rận sách): Tên gọi thông thường cho một số loài trong bộ Psocoptera.
- Bark-lice (rận vỏ cây): Tên gọi khác cho các loài sống trên vỏ cây.
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "psocoptera".
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "psocoptera".