scripture

/'skriptʃə/
Học thuật
Thân thiện
scripture

A monk carefully reads from a large, open scripture in the library.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thường dùng số ít, không đếm được):
    • Kinh thánh: Chỉ toàn bộ các văn bản thiêng liêng, được coi lời của Chúa hoặc thẩm quyền tôn giáo tối cao, đặc biệt trong đạo Đốc.
    • Thánh kinh: Cách gọi trang trọng khác cho Kinh thánh.
  2. Danh từ (thường dùng số nhiều: scriptures):
    • Các văn bản thánh, kinh điển: Chỉ các bộ văn bản thiêng liêng của bất kỳ tôn giáo nào, không chỉ riêng Đốc giáo.
dụ sử dụng
  • Danh từ (số ít):
    • The sermon was based on a passage from holy scripture. (Bài giảng đạo dựa trên một đoạn trích từ kinh thánh.)
    • He studies scripture every day. (Anh ấy nghiên cứu kinh thánh mỗi ngày.)
  • Danh từ (số nhiều):
    • The Hindu scriptures are written in Sanskrit. (Các kinh điển của Ấn Độ giáo được viết bằng tiếng Phạn.)
    • We compared teachings from different religious scriptures. (Chúng tôi so sánh những lời dạy từ các kinh điển tôn giáo khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Holy Scripture" (viết hoa): Thường dùng để chỉ Kinh Thánh của Đốc giáo một cách trang trọng tôn kính.
    • The doctrine is founded on Holy Scripture. (Giáo được xây dựng dựa trên Kinh Thánh.)
  • "Scripture lesson": Bài học trích từ kinh thánh, thường trong bối cảnh giảng dạy tôn giáo.
    • The children had a scripture lesson on Sunday. (Bọn trẻ một bài học kinh thánh vào Chủ nhật.)
Biến thể từ gần giống
  • Scriptural (tính từ): (thuộc) kinh thánh, lấy từ kinh thánh, phù hợp với kinh thánh.
    • There is scriptural evidence for this belief. ( bằng chứng trong kinh thánh cho niềm tin này.)
  • Bible (danh từ): Kinh Thánh (thường dùng cho Đốc giáo). "Scripture" có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm kinh điển của các tôn giáo khác.
Từ đồng nghĩa
  • Sacred texts/writings: Các văn bản/văn tự thiêng liêng.
  • Canon: Kinh điển, bộ sách được công nhận chính thức của một tôn giáo.
  • The Word (of God): Lời (của Chúa) - thường dùng trong Đốc giáo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với từ "scripture")

Thành ngữ liên quan
  • "Chapter and verse": Một cách chi tiết chính xác, như cách trích dẫn kinh thánh theo chương câu.
    • He can quote the regulations chapter and verse. (Anh ta có thể trích dẫn các quy định một cách chi tiết chính xác.)
scripture

A monk carefully reads from a large, open scripture in the library.

danh từ
  1. kinh thánh; lời trích trong kinh thánh
  2. (định ngữ) lấykinh thánh ra; liên quan đến kinh thánh
    • a scripture lesson
      bài học trích trong kinh thánh
  3. thánh kinh

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "scripture"