scripture

/'skriptʃə/
danh từ
  1. kinh thánh; lời trích trong kinh thánh
  2. (định ngữ) lấykinh thánh ra; liên quan đến kinh thánh
    • a scripture lesson
      bài học trích trong kinh thánh
  3. thánh kinh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "scripture"

scripture
A monk carefully reads from a large, open scripture in the library.