psoriasis
/psɔ'raiəsis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệnh vảy nến: Một bệnh da mãn tính, không lây, đặc trưng bởi các mảng da đỏ, khô, có vảy bạc phủ trên bề mặt. Bệnh xảy ra do hệ thống miễn dịch hoạt động quá mức, khiến các tế bào da phát triển quá nhanh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Psoriasis is a common skin condition that affects millions of people. (Bệnh vảy nến là một tình trạng da phổ biến ảnh hưởng đến hàng triệu người.)
- The doctor prescribed a special cream to manage her psoriasis. (Bác sĩ đã kê một loại kem đặc biệt để kiểm soát bệnh vảy nến của cô ấy.)
- Stress can sometimes trigger a flare-up of psoriasis. (Căng thẳng đôi khi có thể kích hoạt một đợt bùng phát bệnh vảy nến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Plaque psoriasis": Dạng vảy nến mảng bám, là loại phổ biến nhất, biểu hiện thành các mảng da dày, đỏ được phủ bởi vảy bạc.
- Plaque psoriasis commonly appears on the elbows, knees, and scalp. (Vảy nến mảng bám thường xuất hiện ở khuỷu tay, đầu gối và da đầu.)
"Psoriatic arthritis": Viêm khớp vảy nến, một biến chứng của bệnh vảy nến gây đau và sưng khớp.
- Some patients with skin psoriasis eventually develop psoriatic arthritis. (Một số bệnh nhân bị vảy nến da cuối cùng phát triển thành viêm khớp vảy nến.)
Biến thể và từ gần giống
- Psoriatic (tính từ): (Thuộc về) bệnh vảy nến.
- The patient showed typical psoriatic lesions on the skin. (Bệnh nhân có biểu hiện các tổn thương vảy nến điển hình trên da.)
Từ đồng nghĩa
- Skin disease: Bệnh ngoài da (nghĩa rộng, không đặc hiệu).
- Chronic dermatosis: Bệnh da mãn tính (thuật ngữ y khoa chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ "psoriasis".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "psoriasis".
danh từ
- (y học) bệnh vảy nến