siriasis
/si'raiəsis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự say nắng: Tình trạng bệnh lý nghiêm trọng do tiếp xúc quá lâu với ánh nắng mặt trời hoặc nhiệt độ quá cao, dẫn đến kiệt sức, choáng váng, và có thể ngất xỉu.
- Sự tắm nắng (để chữa bệnh): (Nghĩa cổ, ít dùng) Phương pháp trị liệu bằng cách phơi cơ thể dưới ánh nắng mặt trời.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The hiker suffered from siriasis after walking for hours without a hat in the desert. (Người leo núi bị say nắng sau khi đi bộ hàng giờ mà không đội mũ trên sa mạc.)
- In ancient times, siriasis was sometimes prescribed as a treatment for certain skin conditions. (Thời xưa, việc tắm nắng đôi khi được chỉ định như một phương pháp chữa trị một số bệnh về da.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to suffer from siriasis": bị say nắng.
- Several marathon runners were treated for siriasis due to the extreme heat. (Nhiều vận động viên chạy marathon được điều trị vì bị say nắng do thời tiết quá nóng.)
"a case of siriasis": một ca say nắng.
- The clinic reported three cases of siriasis this summer. (Phòng khám báo cáo ba ca say nắng trong mùa hè này.)
Biến thể và từ gần giống
- Sunstroke (n): Say nắng (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
- Heatstroke (n): Sốc nhiệt, say nóng (tình trạng nghiêm trọng hơn do nhiệt độ cao nói chung, không chỉ riêng mặt trời).
- Insolation (n): (Y học) Sự say nắng; sự phơi nắng.
Từ đồng nghĩa
- Sunstroke: say nắng.
- Heliosis: (Thuật ngữ y học) say nắng.
Lưu ý về cách dùng
- "Siriasis" là một thuật ngữ y học cổ điển, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Trong tiếng Anh hiện đại, "sunstroke" hoặc "heatstroke" là những từ phổ biến hơn để chỉ tình trạng tương tự.
- Nghĩa "tắm nắng để chữa bệnh" (heliotherapy) của từ này hầu như không còn được dùng.
danh từ
- sự say nắng
- sự tắm nắng (để chữa bệnh)