psychedelic

/,saiki'delik/
tính từ
  1. trạng thái lâng lâng, ở trạng thái phiêu phiêu (do thuốc phiện...)
  2. (thuộc) ma tuý
danh từ
  1. ma tuý

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

psychedelic
A psychedelic painting hangs on the gallery wall.