psychedelic

/,saiki'delik/
Học thuật
Thân thiện
psychedelic

A psychedelic painting hangs on the gallery wall.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc về) ảo giác mạnh: Mô tả trạng thái tinh thần đặc trưng bởi nhận thức tri giác bị biến đổi mạnh mẽ, thường kèm theo ảo giác, do một số chất gây ra.
    • màu sắc rực rỡ hoa văn kỳ lạ: Mô tả hình ảnh, nghệ thuật hoặc thiết kế màu sắc sống động, tương phản mạnh các mẫu hình học phức tạp, gợi nhớ đến trải nghiệm thị giác khi dùng chất gây ảo giác.
  2. Danh từ:

    • Chất gây ảo giác: Chất hóa học (thuốc) khi sử dụng sẽ tạo ra những thay đổi sâu sắc trong nhận thức, tâm trạng quá trình suy nghĩ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He described his psychedelic experience after taking the substance. (Anh ấy mô tả trải nghiệm ảo giác của mình sau khi dùng chất đó.)
    • The poster had a psychedelic design with swirling colors and patterns. (Tấm áp phích thiết kế màu sắc rực rỡ kỳ ảo với những màu sắc họa tiết xoáy.)
  • Danh từ:
    • LSD is a powerful psychedelic. (LSD một chất gây ảo giác mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Psychedelic rock": Một thể loại nhạc rock phát triển vào những năm 1960, cố gắng tái tạo hoặc bổ trợ cho trải nghiệm ảo giác thông qua âm nhạc, thường lời ca trừu tượng, âm thanh điện tử kéo dài cấu trúc bài hát không theo quy ước.
  • "Psychedelic therapy": Một hình thức trị liệu tâm lý đang được nghiên cứu, sử dụng các chất gây ảo giác (như psilocybin) trong môi trường được kiểm soát để điều trị các chứng rối loạn như trầm cảm hoặc PTSD.
Biến thể từ gần giống
  • Psychedelia (danh từ): Văn hóa, nghệ thuật hoặc phong cách liên quan đến trải nghiệm ảo giác các chất gây ảo giác.
  • Psychedelically (trạng từ): Một cách gây ảo giác hoặc theo phong cách ảo giác.
Từ đồng nghĩa
  • Hallucinogenic (tính từ/danh từ): Gây ảo giác / chất gây ảo giác (nhấn mạnh khả năng gây ra ảo giác).
  • Mind-altering (tính từ): Làm thay đổi tâm trí (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm các chất không nhất thiết gây ảo giác thị giác mạnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "psychedelic")

Thành ngữ liên quan
  • "A psychedelic trip": Một trải nghiệm kéo dài sau khi sử dụng chất gây ảo giác. Từ "trip" ở đây chỉ hành trình tinh thần hoặc trải nghiệm thay đổi nhận thức.
    • He had a bad psychedelic trip and felt very anxious. (Anh ấy đã một chuyến "bay" ảo giác tồi tệ cảm thấy rất lo lắng.)
psychedelic

A psychedelic painting hangs on the gallery wall.

tính từ
  1. trạng thái lâng lâng, ở trạng thái phiêu phiêu (do thuốc phiện...)
  2. (thuộc) ma tuý
danh từ
  1. ma tuý

Từ tương tự