shrink

/ʃriɳk/
nội động từ shrank
  1. co lại, rút lại, ngắn lại; co vào, rút vào
    • this cloth shrinks in the wash
      vải này giặt sẽ co
    • to shrink into oneself
      co vào cái vỏ ốc của mình
  2. lùi lại, lùi bước, chùn lại
    • to shrink from difficulties
      lùi bước trước khó khăn
ngoại động từ
  1. làm co (vải...)
danh từ
  1. sự co lại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "shrink"

shrink
Hot water will shrink the sweater.