psychodramatique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về kịch tâm lý (psychodrame): "psychodramatique" mô tả những gì liên quan đến kỹ thuật trị liệu tâm lý mang tên "psychodrame" (kịch tâm lý), nơi bệnh nhân diễn xuất các tình huống và xung đột nội tâm.
- Mang tính chất kịch tính tâm lý sâu sắc: Từ này cũng có thể dùng để miêu tả một tình huống, mối quan hệ hoặc bầu không khí có cường độ cảm xúc cao, đầy kịch tính và phức tạp về mặt tâm lý, tương tự như trong một vở kịch.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La thérapie psychodramatique peut aider à résoudre des conflits intérieurs. (Liệu pháp kịch tâm lý có thể giúp giải quyết các xung đột nội tâm.)
- Leur relation est devenue totalement psychodramatique. (Mối quan hệ của họ đã trở nên hoàn toàn mang tính kịch tâm lý.)
- Il a décrit la réunion familiale dans des termes psychodramatiques. (Anh ấy đã mô tả buổi họp mặt gia đình bằng những từ ngữ đầy tính kịch tâm lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Une ambiance psychodramatique": Một bầu không khí kịch tính, căng thẳng về mặt tâm lý.
- Le silence qui a suivi l'annonce a créé une ambiance psychodramatique. (Sự im lặng sau lời thông báo đã tạo ra một bầu không khí đầy tính kịch tâm lý.)
"Une scène psychodramatique": Một cảnh tượng hoặc cuộc đối đầu có tính chất như một vở kịch tâm lý đầy cảm xúc mạnh mẽ.
- Ils ont eu une scène psychodramatique en public. (Họ đã có một màn đối đầu đầy tính kịch tâm lý trước công chúng.)
Biến thể và từ liên quan
- Psychodrame (danh từ giống đực): Kịch tâm lý (một phương pháp trị liệu tâm lý) hoặc một tình huống cuộc sống có tính chất kịch tính, phức tạp về mặt tâm lý.
- Il participe à un psychodrame thérapeutique. (Anh ấy tham gia một buổi kịch tâm lý trị liệu.)
- Toute cette histoire est un vrai psychodrame. (Toàn bộ câu chuyện này đúng là một vở kịch tâm lý thực sự.)
Từ đồng nghĩa
- Théâtral (adj): mang tính kịch, phô trương (nhấn mạnh tính chất trình diễn, phô trương).
- Hystérique (adj): mang tính cuồng loạn, kích động (nhấn mạnh sự mất kiểm soát cảm xúc).
- Tumultueux/Torride (adj): hỗn loạn, sôi động / nóng bỏng, mãnh liệt (dùng cho mối quan hệ).
Thành ngữ hoặc cách diễn đạt liên quan
- "Virer au psychodrame" (cụm động từ): Biến thành một vở kịch tâm lý, trở nên kịch tính và phức tạp một cách thái quá.
- Une simple discussion a viré au psychodrame. (Một cuộc thảo luận đơn giản đã biến thành một vở kịch tâm lý.)
tính từ
- xem psychodrame