sociodramatique

Học thuật
Thân thiện
sociodramatique

Un enfant participe à un jeu sociodramatique dans la salle de classe.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về kịch xã hội: "sociodramatique" là tính từ mô tả những liên quan đến phương pháp hoặc kỹ thuật "sociodrame" (kịch xã hội). thường được dùng trong các lĩnh vực như tâmhọc xã hội, giáo dục hoặc đào tạo để chỉ một hoạt động hoặc tình huống được xây dựng nhằm phân tích giải quyết các vấn đề nhóm.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une méthode sociodramatique a été utilisée pour résoudre le conflit. (Một phương pháp thuộc về kịch xã hội đã được sử dụng để giải quyết xung đột.)
    • L'analyse sociodramatique de la situation a révélé des dynamiques de groupe cachées. (Việc phân tích theo hướng kịch xã hội tình huống đã tiết lộ những động lực nhóm tiềm ẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "technique sociodramatique": kỹ thuật kịch xã hội.

    • Le formateur a introduit une technique sociodramatique pour améliorer la communication. (Người đào tạo đã giới thiệu một kỹ thuật kịch xã hội để cải thiện giao tiếp.)
  • "jeu sociodramatique": trò chơi/hoạt động kịch xã hội.

    • Les enfants ont participé à un jeu sociodramatique sur le partage. (Bọn trẻ đã tham gia một hoạt động kịch xã hội về việc chia sẻ.)
Biến thể từ liên quan
  • Sociodrame (danh từ giống đực): kịch xã hội. Đâydanh từ gốc tính từ "sociodramatique" được hình thành.
    • Le sociodrame est un outil puissant en psychologie sociale. (Kịch xã hộimột công cụ mạnh mẽ trong tâmhọc xã hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Relatif au sociodrame: liên quan đến kịch xã hội. (Cụm từ giải thích, không phải từ đơn.)
  • Psychodramatique (tính từ): thuộc về kịch tâm lý. (Từ trong một lĩnh vực tương tự nhưng tập trung vào cá nhân hơn là nhóm xã hội.)
Ghi chú về cách dùng
  • Từ nàymột thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, bối cảnh đào tạo hoặc trị liệu nhóm. ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
  • Tính từ này luôn bổ nghĩa cho một danh từ (ví dụ: - cách tiếp cận kịch xã hội, - buổi làm việc theo kịch xã hội).
sociodramatique

Un enfant participe à un jeu sociodramatique dans la salle de classe.

tính từ
  1. xem sociodrame

Từ gần giống