psychodrame

Học thuật
Thân thiện
psychodrame

Un patient participe à un psychodrame dans une salle de thérapie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kịch chữa bệnh tâm thần: Một phương pháp trị liệu tâmtrong đó bệnh nhân diễn xuất các tình huống từ cuộc sống, cảm xúc hoặc xung đột nội tâm của mình, dưới sự hướng dẫn của một nhà trị liệu, nhằm mục đích chữa bệnh thấu hiểu bản thân.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le thérapeute a utilisé le psychodrame pour l'aider à surmonter son trauma. (Nhà trị liệu đã sử dụng kịch chữa bệnh tâm thần để giúp anh ấy vượt qua chấn thương tâm lý.)
    • Participer à un psychodrame peut être une expérience libératrice. (Tham gia vào một vở kịch chữa bệnh tâm thần có thểmột trải nghiệm giải phóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mettre en scène un psychodrame": dàn dựng một vở kịch trị liệu tâm lý.
    • Le patient a mis en scène un psychodrame complexe autour de ses relations familiales. (Bệnh nhân đã dàn dựng một vở kịch trị liệu tâmphức tạp xoay quanh các mối quan hệ gia đình của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Psychodramatique (adj): thuộc về kịch chữa bệnh tâm thần.
    • Une technique psychodramatique. (Một kỹ thuật thuộc về kịch trị liệu tâm lý.)
Từ đồng nghĩa
  • Thérapie par le jeu de rôle: Trị liệu bằng phương pháp đóng vai.
  • Dramathérapie: Trị liệu bằng kịch nghệ (một thuật ngữ rộng hơn).
Lưu ý
  • Từ nàydanh từ ghép của "psycho-" (liên quan đến tâm thần, tâm lý) "-drame" (kịch). Trong bối cảnh học thuật y tế, được hiểu chuyên biệtmột phương pháp trị liệu, không đơn thuần chỉ một vở kịch nội dung tâm lý.
psychodrame

Un patient participe à un psychodrame dans une salle de thérapie.

danh từ giống đực
  1. kịch chữa bệnh tâm thần

Từ gần giống