sociodrame
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Kịch xã hội: Một kỹ thuật hoặc phương pháp trị liệu tâm lý, trong đó các cá nhân diễn lại các tình huống xã hội hoặc các mối quan hệ có vấn đề. Mục đích là để khám phá, hiểu và giải quyết các xung đột, cảm xúc hoặc động lực trong một bối cảnh nhóm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le thérapeute a utilisé le sociodrame pour aider le groupe à résoudre ses conflits. (Nhà trị liệu đã sử dụng kịch xã hội để giúp nhóm giải quyết các mâu thuẫn của họ.)
- Participer à un sociodrame peut être une expérience très révélatrice. (Tham gia vào một vở kịch xã hội có thể là một trải nghiệm rất mang tính khám phá bản thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mettre en scène un sociodrame": dàn dựng một vở kịch xã hội.
- L'animateur a mis en scène un sociodrame sur les tensions au travail. (Người điều phối đã dàn dựng một vở kịch xã hội về những căng thẳng trong công việc.)
"Le rôle du protagoniste dans un sociodrame": vai trò của nhân vật chính trong một vở kịch xã hội.
- Dans ce sociodrame, elle a accepté d'être le protagoniste. (Trong vở kịch xã hội này, cô ấy đã đồng ý đóng vai nhân vật chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Psychodrame (danh từ giống đực): kịch tâm lý. Một kỹ thuật trị liệu tương tự nhưng thường tập trung nhiều hơn vào động lực nội tâm và lịch sử cá nhân của từng cá nhân, hơn là các tình huống xã hội.
- Le psychodrame explore davantage l'inconscient individuel. (Kịch tâm lý khám phá nhiều hơn vào vô thức cá nhân.)
Từ đồng nghĩa
- Théâtre spontané: kịch ứng tác (một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao hàm sociodrame).
- Jeu de rôle thérapeutique: trò chơi nhập vai trị liệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "sociodrame")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sociodrame")
danh từ giống đực
- (tâm lý học) kịch xã hội