psychologise
/sai'kɔlədʤaiz/ Cách viết khác : (psychologise) /sai'kɔlədʤaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Phân tích về mặt tâm lý: Hành động giải thích hoặc diễn giải hành vi, động cơ hoặc tình huống của ai đó bằng cách sử dụng các lý thuyết hoặc thuật ngữ tâm lý học.
- Nội động từ:
- Nghiên cứu tâm lý học: Hành động tham gia vào việc nghiên cứu hoặc suy ngẫm về các hiện tượng tâm lý.
- Lý luận về mặt tâm lý: Hành động suy nghĩ hoặc lập luận dựa trên các nguyên tắc tâm lý học.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Don't try to psychologise my decision; I just liked the color. (Đừng cố phân tích về mặt tâm lý quyết định của tôi; tôi chỉ thích màu đó thôi.)
- The author tends to psychologise his characters' actions in great detail. (Tác giả có xu hướng phân tích về mặt tâm lý hành động của các nhân vật một cách rất chi tiết.)
- Nội động từ:
- As a novelist, she spends a lot of time psychologising to understand human motives. (Là một tiểu thuyết gia, cô ấy dành nhiều thời gian để nghiên cứu tâm lý nhằm hiểu động cơ của con người.)
- He's always psychologising about why people behave the way they do. (Anh ấy luôn lý luận về mặt tâm lý lý do tại sao mọi người lại cư xử như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To psychologise away": Giải thích hoặc bác bỏ một cái gì đó (thường là một vấn đề phức tạp hoặc nghiêm trọng) bằng cách quy nó chỉ đơn thuần là một hiện tượng tâm lý, đôi khi làm mất đi tính chất thực tế của nó.
- We must be careful not to psychologise away the real social injustices they face. (Chúng ta phải cẩn thận để không phân tích về mặt tâm lý mà bỏ qua những bất công xã hội thực sự mà họ phải đối mặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Psychologize (v): Cách viết khác, chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ, của "psychologise".
- Psychological (adj): (thuộc về) tâm lý học.
- Psychologist (n): nhà tâm lý học.
- Psychology (n): tâm lý học.
Từ đồng nghĩa
- Analyse psychologically: phân tích về mặt tâm lý.
- Interpret psychologically: diễn giải về mặt tâm lý.
- Theorise about motives: đưa ra lý thuyết về động cơ.
Lưu ý sử dụng
- Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật, phê bình hoặc đời sống hàng ngày với một chút hàm ý không chính thức. Đôi khi nó mang sắc thái hơi tiêu cực, ngụ ý rằng việc phân tích tâm lý là không cần thiết, quá mức hoặc đơn giản hóa vấn đề.
- Không có các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "psychologise". Cách sử dụng nâng cao "to psychologise away" là một cấu trúc có thể gặp.
nội động từ
- nghiên cứu tâm lý
- lý luận về mặt tâm lý
ngoại động từ
- phân tích về mặt tâm lý