psychologise

/sai'kɔlədʤaiz/ Cách viết khác : (psychologise) /sai'kɔlədʤaiz/
nội động từ
  1. nghiên cứu tâm lý
  2. lý luận về mặt tâm lý
ngoại động từ
  1. phân tích về mặt tâm lý

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

psychologise
The therapist will psychologise the patient's dream.