psychology

/sai'kɔlədʤi/
danh từ
  1. tâm lý
  2. tâm lý học
  3. khái luận về tâm lý; hệ tâm lý

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "psychology"

psychology
A student reads a psychology textbook in the library.