psychology

/sai'kɔlədʤi/
Học thuật
Thân thiện
psychology

A student reads a psychology textbook in the library.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tâm lý học: Môn khoa học nghiên cứu về tâm trí hành vi của con người, bao gồm các quá trình như suy nghĩ, cảm xúc, động cơ nhận thức.
    • Tâm lý, tâm lý cá nhân: Các đặc điểm, thái độ, cảm xúc hành vi đặc trưng của một cá nhân hoặc một nhóm người.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She is studying psychology at university. ( ấy đang học ngành tâm lý họctrường đại học.)
    • Understanding consumer psychology is key to successful marketing. (Hiểu tâm lý người tiêu dùng chìa khóa cho tiếp thị thành công.)
    • His aggressive psychology makes him a tough competitor. (Tâm lý hiếu chiến của anh ấy khiến anh trở thành một đối thủ cạnh tranh khó nhằn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Depth psychology": Tâm lý học chiều sâu (như phân tâm học), tập trung vào các động lựcthức.

    • Jungian psychology is a form of depth psychology. (Tâm lý học Jung một dạng của tâm lý học chiều sâu.)
  • "Cognitive psychology": Tâm lý học nhận thức, nghiên cứu các quá trình tinh thần như trí nhớ giải quyết vấn đề.

    • Her research falls under the field of cognitive psychology. (Nghiên cứu của thuộc lĩnh vực tâm lý học nhận thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Psychological (adj): (thuộc về) tâm lý, tâm lý học.

    • He is receiving psychological support. (Anh ấy đang nhận được sự hỗ trợ về mặt tâm lý.)
  • Psychologist (n): Nhà tâm lý học.

    • You should talk to a psychologist about your anxiety. (Bạn nên nói chuyện với một nhà tâm lý học về sự lo âu của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Science of the mind: Khoa học về tâm trí.
  • Mental science: Khoa học tinh thần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "psychology")

Thành ngữ liên quan
  • To understand the psychology behind something: Hiểu được động cơ/tâm lý đằng sau một điều đó.
    • A good leader must understand the psychology behind team dynamics. (Một nhà lãnh đạo giỏi phải hiểu được tâm lý đằng sau động lực làm việc nhóm.)
psychology

A student reads a psychology textbook in the library.

danh từ
  1. tâm lý
  2. tâm lý học
  3. khái luận về tâm lý; hệ tâm lý