psychoneurosis
/,saikounjuə'rousis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học/Tâm lý học):
- Bệnh loạn thần kinh chức năng: Một rối loạn tâm thần hoặc nhân cách, biểu hiện qua các triệu chứng lo âu, ám ảnh, hoặc các vấn đề cảm xúc và hành vi, không phải do tổn thương thực thể thần kinh hoặc rối loạn chức năng cơ quan gây ra. Nó nhấn mạnh đến nguồn gốc tâm lý của các triệu chứng thần kinh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The patient was diagnosed with psychoneurosis, characterized by chronic anxiety and compulsive behaviors. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh loạn thần kinh chức năng, với biểu hiện lo âu mãn tính và các hành vi ép buộc.)
- Freudian theory often explores the roots of psychoneurosis in unconscious conflicts. (Lý thuyết Freud thường khám phá nguồn gốc của chứng loạn thần kinh chức năng trong các xung đột vô thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh lịch sử y học: Thuật ngữ này được sử dụng nhiều trong phân loại tâm thần học cổ điển để phân biệt với các rối loạn thần kinh thực thể (neurosis).
- The concept of psychoneurosis was pivotal in early psychoanalytic thought. (Khái niệm loạn thần kinh chức năng có vai trò then chốt trong tư tưởng phân tâm học đầu tiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Neurosis (n): Chứng loạn thần kinh. Đây là thuật ngữ rộng hơn, thường được dùng thay thế cho "psychoneurosis" trong cách sử dụng hiện đại.
- Psychoneurotic (adj): (Thuộc về) loạn thần kinh chức năng.
- She exhibited psychoneurotic symptoms. (Cô ấy biểu hiện các triệu chứng loạn thần kinh chức năng.)
Từ đồng nghĩa
- Neurosis: Chứng loạn thần kinh.
- Anxiety disorder: Rối loạn lo âu (một dạng cụ thể phổ biến của psychoneurosis trong phân loại hiện đại).
Lưu ý
- Trong phân loại chẩn đoán hiện đại (như DSM-5), thuật ngữ "psychoneurosis" ít được sử dụng chính thức hơn, thay vào đó là các thuật ngữ cụ thể như "rối loạn lo âu" (anxiety disorders), "rối loạn ám ảnh cưỡng chế" (obsessive-compulsive disorder).
danh từ
- (y học) bệnh loạn thần kinh chức năng