neurosis
/njuə'rousis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chứng loạn thần kinh chức năng: Một rối loạn tâm lý, thường liên quan đến lo âu, ám ảnh hoặc hành vi cưỡng chế, không phải do tổn thương thực thể ở não hoặc hệ thần kinh gây ra. Nó ảnh hưởng đến cảm xúc và hành vi nhưng người mắc vẫn nhận thức được thực tế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His constant fear of germs was diagnosed as a form of neurosis. (Nỗi sợ vi trùng thường trực của anh ấy được chẩn đoán là một dạng chứng loạn thần kinh chức năng.)
- Anxiety neurosis can manifest as persistent, overwhelming worry. (Chứng loạn thần kinh lo âu có thể biểu hiện thành nỗi lo lắng dai dẳng và áp đảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To develop a neurosis about something": phát triển một chứng loạn thần kinh về điều gì đó.
- She developed a neurosis about being late after missing an important flight. (Cô ấy phát triển chứng loạn thần kinh về việc trễ giờ sau khi lỡ một chuyến bay quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Neuroses (danh từ, số nhiều): các chứng loạn thần kinh chức năng.
- The book explores various neuroses common in modern society. (Cuốn sách khám phá các chứng loạn thần kinh chức năng phổ biến trong xã hội hiện đại.)
Neurotic (tính từ): thuộc về chứng loạn thần kinh chức năng; có tính chất lo âu, căng thẳng quá mức.
- He had a neurotic need to check the door locks five times. (Anh ta có nhu cầu mang tính loạn thần kinh là phải kiểm tra khóa cửa năm lần.)
Neurotic (danh từ): người mắc chứng loạn thần kinh chức năng.
- The character in the film is portrayed as a neurotic. (Nhân vật trong phim được miêu tả là một người mắc chứng loạn thần kinh chức năng.)
Từ đồng nghĩa
- Psychoneurosis: chứng tâm thần kinh (từ đồng nghĩa chuyên môn).
- Anxiety disorder: rối loạn lo âu (một dạng cụ thể thường được nhắc đến trong bối cảnh hiện đại).
Lưu ý
- Trong tâm lý học hiện đại, thuật ngữ "neurosis" ít được sử dụng trong các hệ thống chẩn đoán chính thức (như DSM-5) mà thay vào đó là các thuật ngữ cụ thể hơn như "rối loạn lo âu" (anxiety disorders). Tuy nhiên, từ này vẫn được dùng phổ biến trong ngôn ngữ thông thường và văn chương để chỉ trạng thái lo lắng, căng thẳng tâm lý dai dẳng.
danh từ, số nhiều neuroses
- (y học) chứng loạn thần kinh chức năng